Nghĩa của từ captivated trong tiếng Việt

captivated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

captivated

Động từ

quyến rũ

to hold the attention of someone by being extremely interesting, exciting, pleasant, or attractive:

Ví dụ:
With her beauty and charm, she captivated film audiences everywhere.