Nghĩa của từ calming trong tiếng Việt
calming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calming
US /ˈkɑːmɪŋ/
UK /ˈkɑːmɪŋ/
Tính từ
dịu êm, thanh thản
having a soothing or tranquilizing effect
Ví dụ:
•
The sound of the waves was very calming.
Âm thanh của sóng rất dịu êm.
•
She found the herbal tea to be quite calming.
Cô ấy thấy trà thảo mộc khá dịu nhẹ.
Danh từ
sự làm dịu, sự trấn an
the action of making someone or something calm
Ví dụ:
•
The therapist focused on the calming of her anxious thoughts.
Nhà trị liệu tập trung vào việc làm dịu những suy nghĩ lo lắng của cô ấy.
•
A gentle touch can have a profound calming effect on a baby.
Một cái chạm nhẹ nhàng có thể có tác dụng làm dịu sâu sắc đối với em bé.