Nghĩa của từ calmative trong tiếng Việt
calmative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calmative
US /ˈkɑːl.mə.tɪv/
UK /ˈkɑːm.ə.tɪv/
Tính từ
an thần, làm dịu
having a soothing or tranquilizing effect
Ví dụ:
•
The herbal tea had a wonderful calmative effect on her nerves.
Trà thảo mộc có tác dụng an thần tuyệt vời đối với thần kinh của cô ấy.
•
The doctor prescribed a calmative medication to help him sleep.
Bác sĩ kê đơn thuốc an thần để giúp anh ấy ngủ.
Danh từ
thuốc an thần, thuốc làm dịu
a medicine or drug having a soothing or tranquilizing effect
Ví dụ:
•
She took a mild calmative to ease her anxiety before the presentation.
Cô ấy đã uống một loại thuốc an thần nhẹ để giảm bớt lo lắng trước buổi thuyết trình.
•
The pharmacist recommended a natural calmative for sleeplessness.
Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc an thần tự nhiên cho chứng mất ngủ.