Nghĩa của từ buzzed trong tiếng Việt
buzzed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buzzed
US /bʌzd/
UK /bʌzd/
Tính từ
vo ve
excited:
Ví dụ:
•
He's buzzed about the movie he's planning to direct.
Từ liên quan: