Nghĩa của từ "buzz off" trong tiếng Việt

"buzz off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buzz off

US /bʌz ɔf/
UK /bʌz ɒf/

Cụm động từ

cút đi, biến đi

(informal, often impolite) to go away; to leave

Ví dụ:
I told him to buzz off and leave me alone.
Tôi bảo anh ta cút đi và để tôi yên.
Just buzz off, I'm busy!
Cút đi, tôi đang bận!