Nghĩa của từ "buzzing with" trong tiếng Việt

"buzzing with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buzzing with

US /ˈbʌzɪŋ wɪð/
UK /ˈbʌzɪŋ wɪð/

Thành ngữ

nhộn nhịp với, rộn ràng với

full of activity or excitement

Ví dụ:
The city center was buzzing with activity.
Trung tâm thành phố nhộn nhịp với các hoạt động.
The office was buzzing with excitement after the announcement.
Văn phòng rộn ràng với sự phấn khích sau thông báo.