Nghĩa của từ "business dinner" trong tiếng Việt
"business dinner" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
business dinner
US /ˈbɪz.nɪs ˈdɪn.ər/
UK /ˈbɪz.nɪs ˈdɪn.ər/
Danh từ
bữa tối công việc
a formal meal, usually in the evening, where people discuss work-related matters or entertain clients
Ví dụ:
•
We had an important business dinner with potential investors last night.
Tối qua chúng tôi đã có một bữa tối công việc quan trọng với các nhà đầu tư tiềm năng.
•
He often travels for business dinners with clients.
Anh ấy thường xuyên đi công tác để tham dự các bữa tối công việc với khách hàng.
Từ liên quan: