Nghĩa của từ brushing trong tiếng Việt

brushing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brushing

US /ˈbrʌʃɪŋ/
UK /ˈbrʌʃɪŋ/

Danh từ

đánh, chải

the act of cleaning or smoothing with a brush

Ví dụ:
Regular brushing of teeth is essential for good oral hygiene.
Việc đánh răng thường xuyên là cần thiết cho vệ sinh răng miệng tốt.
She gave her hair a quick brushing before leaving.
Cô ấy chải tóc nhanh chóng trước khi rời đi.

Tính từ

nhẹ, thoáng qua, sơ sài

light and quick; superficial

Ví dụ:
It was just a brushing contact, nothing serious.
Đó chỉ là một va chạm nhẹ, không có gì nghiêm trọng.
He gave the report a brushing glance.
Anh ấy liếc nhìn báo cáo qua loa.