Nghĩa của từ branching trong tiếng Việt
branching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
branching
US /ˈbræn.tʃɪŋ/
UK /ˈbrɑːn.tʃɪŋ/
Danh từ
phân nhánh, chia nhánh
the act or process of forming branches or divisions
Ví dụ:
•
The branching of the river created a delta.
Sự phân nhánh của con sông đã tạo ra một đồng bằng.
•
The company's rapid branching into new markets was impressive.
Sự phân nhánh nhanh chóng của công ty vào các thị trường mới thật ấn tượng.
Tính từ
phân nhánh, có nhiều nhánh
having branches or divisions
Ví dụ:
•
The old oak tree had a wide, branching canopy.
Cây sồi già có tán lá rộng và phân nhánh.
•
The company has a complex, branching organizational structure.
Công ty có một cấu trúc tổ chức phức tạp và phân nhánh.
Từ liên quan: