Nghĩa của từ boxed trong tiếng Việt
boxed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boxed
US /bɑkst/
UK /bɒkst/
Tính từ
đóng hộp, trong hộp
enclosed in a box or boxes
Ví dụ:
•
The new television came boxed and ready for assembly.
Chiếc tivi mới được đóng hộp và sẵn sàng để lắp ráp.
•
All the gifts were neatly boxed with ribbons.
Tất cả các món quà đều được đóng hộp gọn gàng với ruy băng.
Từ liên quan: