Nghĩa của từ boots trong tiếng Việt
boots trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boots
US /buːts/
UK /buːts/
Danh từ số nhiều
bốt, giày ống
a sturdy type of footwear covering the foot and ankle, and sometimes extending up the leg
Ví dụ:
•
She wore leather boots to protect her feet while hiking.
Cô ấy đi bốt da để bảo vệ chân khi đi bộ đường dài.
•
His new winter boots are waterproof and warm.
Đôi bốt mùa đông mới của anh ấy không thấm nước và ấm áp.
Từ liên quan: