Nghĩa của từ bolted trong tiếng Việt
bolted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bolted
US /ˈboʊl.tɪd/
UK /ˈbəʊl.tɪd/
Tính từ
được chốt, được bắt vít
fastened with a bolt or bolts
Ví dụ:
•
The heavy door was securely bolted shut.
Cánh cửa nặng được chốt chặt an toàn.
•
The shelves were bolted to the wall for extra stability.
Các kệ được bắt vít vào tường để tăng cường độ ổn định.
Động từ
1.
chạy trốn, vọt đi
run away suddenly, typically in a panic
Ví dụ:
•
The horse bolted when it heard the loud noise.
Con ngựa chạy trốn khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
•
He bolted from the room as soon as the alarm sounded.
Anh ta vọt ra khỏi phòng ngay khi chuông báo động vang lên.
2.
nuốt chửng, ăn vội vàng
eat (food) quickly and without chewing much
Ví dụ:
•
He was so hungry he bolted down his dinner.
Anh ta đói đến mức nuốt chửng bữa tối của mình.
•
Don't bolt your food; chew it properly.
Đừng nuốt chửng thức ăn; hãy nhai kỹ.