Nghĩa của từ blowing trong tiếng Việt
blowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blowing
US /ˈbloʊɪŋ/
UK /ˈbləʊɪŋ/
Động từ
1.
thổi, bay
moving or being carried by the wind or a current of air
Ví dụ:
•
The wind was blowing hard, making the trees sway.
Gió đang thổi mạnh, làm cây cối đung đưa.
•
Leaves were blowing across the yard.
Lá cây đang bay khắp sân.
2.
thổi, phát ra
producing air or gas from the mouth or a device
Ví dụ:
•
He was blowing bubbles with his gum.
Anh ấy đang thổi bong bóng bằng kẹo cao su.
•
The whistle was blowing loudly.
Tiếng còi đang thổi vang.
Tính từ
tuyệt vời, ấn tượng
very good or impressive
Ví dụ:
•
That was a blowing performance by the band!
Đó là một màn trình diễn tuyệt vời của ban nhạc!
•
The new movie is absolutely blowing.
Bộ phim mới hoàn toàn tuyệt vời.