Nghĩa của từ "bear in mind" trong tiếng Việt.
"bear in mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bear in mind
US /ber ɪn maɪnd/
UK /ber ɪn maɪnd/

Thành ngữ
1.
ghi nhớ, lưu ý, nhớ
to remember a piece of information when you are making a decision or thinking about a situation
Ví dụ:
•
You should bear in mind that traffic can be heavy during rush hour.
Bạn nên ghi nhớ rằng giao thông có thể tắc nghẽn trong giờ cao điểm.
•
Please bear in mind our strict cancellation policy.
Xin hãy ghi nhớ chính sách hủy bỏ nghiêm ngặt của chúng tôi.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: