Nghĩa của từ "be exhausted" trong tiếng Việt
"be exhausted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be exhausted
US /bi ɪɡˈzɔːstɪd/
UK /bi ɪɡˈzɔːstɪd/
Cụm từ
kiệt sức, rất mệt mỏi
to be very tired
Ví dụ:
•
After working all day, I just want to go home and be exhausted.
Sau khi làm việc cả ngày, tôi chỉ muốn về nhà và kiệt sức.
•
She tends to be exhausted after her long runs.
Cô ấy thường kiệt sức sau những lần chạy dài.
Từ liên quan: