Nghĩa của từ "be carried out" trong tiếng Việt

"be carried out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be carried out

US /bi ˈkærid aʊt/
UK /bi ˈkærid aʊt/
"be carried out" picture

Cụm động từ

được thực hiện, được tiến hành

to be performed or executed

Ví dụ:
The experiment will be carried out next week.
Thí nghiệm sẽ được thực hiện vào tuần tới.
All instructions must be carried out precisely.
Tất cả các hướng dẫn phải được thực hiện một cách chính xác.