Nghĩa của từ "bare bones" trong tiếng Việt
"bare bones" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bare bones
US /ˌber ˈboʊnz/
UK /ˌbeə ˈbəʊnz/
Danh từ
những điểm cốt lõi, những thông tin cơ bản, cốt lõi
the most basic or essential facts or elements of something
Ví dụ:
•
Let's just get down to the bare bones of the argument.
Hãy đi thẳng vào những điểm cốt lõi của lập luận.
•
The report only provided the bare bones of the financial situation.
Báo cáo chỉ cung cấp những thông tin cơ bản về tình hình tài chính.
Tính từ
tối giản, cơ bản, chỉ có những thứ cần thiết
reduced to or providing only the most basic or essential elements
Ví dụ:
•
The new office is very bare bones, with just desks and chairs.
Văn phòng mới rất tối giản, chỉ có bàn và ghế.
•
They offered a bare bones package for the trip, without any luxuries.
Họ đã cung cấp một gói du lịch tối thiểu, không có bất kỳ sự xa xỉ nào.
Từ liên quan: