Nghĩa của từ "ball and chain" trong tiếng Việt

"ball and chain" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ball and chain

US /bɔl ənd tʃeɪn/
UK /bɔːl ənd tʃeɪn/
"ball and chain" picture

Thành ngữ

gánh nặng, xiềng xích, sự ràng buộc

something or someone that restricts one's freedom or progress

Ví dụ:
He felt his job was a ball and chain, preventing him from pursuing his dreams.
Anh ấy cảm thấy công việc của mình là một gánh nặng, ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
Some people view marriage as a ball and chain, but others see it as a partnership.
Một số người coi hôn nhân là một gánh nặng, nhưng những người khác lại xem đó là một mối quan hệ đối tác.