Nghĩa của từ "backed down" trong tiếng Việt
"backed down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backed down
US /bækt daʊn/
UK /bækt daʊn/
Cụm động từ
rút lại, nhượng bộ
to withdraw a claim, demand, or challenge
Ví dụ:
•
The company backed down from its decision to cut salaries after employee protests.
Công ty đã rút lại quyết định cắt giảm lương sau các cuộc biểu tình của nhân viên.
•
He refused to back down from his demands during the negotiation.
Anh ấy từ chối nhượng bộ các yêu cầu của mình trong cuộc đàm phán.
Từ liên quan: