Nghĩa của từ "another time" trong tiếng Việt
"another time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
another time
US /əˈnʌðər taɪm/
UK /əˈnʌðər taɪm/
Cụm từ
lúc khác, vào một dịp khác
on a different occasion; at some other point in time
Ví dụ:
•
I can't talk right now, maybe another time.
Bây giờ tôi không thể nói chuyện, có lẽ lúc khác.
•
Let's discuss this another time when we both have more free time.
Hãy thảo luận việc này vào lúc khác khi cả hai chúng ta đều có nhiều thời gian rảnh hơn.
Từ liên quan: