Nghĩa của từ actions trong tiếng Việt
actions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
actions
Danh từ
1.
việc kiện
the fact or process of doing something, typically to achieve an aim.
Ví dụ:
•
he vowed to take tougher action against persistent offenders
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
2.
việc kiện
a thing done; an act.
Ví dụ:
•
she frequently questioned his actions
Từ liên quan: