Avatar of Vocabulary Set Chăm sóc Cơ thể

Bộ từ vựng Chăm sóc Cơ thể trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chăm sóc Cơ thể' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ablution

/əˈbluː.ʃən/

(noun) lễ rửa tội, sự tắm gội

Ví dụ:

Ablution is part of some religious ceremonies.

Lễ rửa tội là một phần của một số nghi lễ tôn giáo.

bath

/bæθ/

(noun) sự tắm rửa, sự tắm, bồn tắm;

(verb) tắm

Ví dụ:

She took a long, hot bath.

Cô ấy tắm nước nóng rất lâu.

bathe

/beɪð/

(verb) rửa, rửa sạch, tắm, tắm nắng;

(noun) sự tắm

Ví dụ:

to go for a bathe

đi tắm

body odor

/ˈbɑː.di ˌoʊ.dər/

(noun) mùi cơ thể

Ví dụ:

Nobody told her she had a body odor problem.

Không ai nói với cô ta rằng cô ta có vấn đề về mùi cơ thể.

bubble bath

/ˈbʌb.əl ˌbæθ/

(noun) sữa tắm tạo bọt, bồn tắm bong bóng

Ví dụ:

He recommends avoiding perfumed soaps and bubble baths because they can irritate delicate skin.

Ông ấy khuyên nên tránh dùng xà phòng thơm và sữa tắm tạo bọt vì chúng có thể gây kích ứng làn da mỏng manh.

clean up

/kliːn ˈʌp/

(phrasal verb) dọn dẹp, kiếm được một món lời

Ví dụ:

We'll go out as soon as I've cleaned up the kitchen.

Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ngay sau khi tôi dọn dẹp nhà bếp.

delouse

/diːˈlaʊz/

(verb) khử rận, bắt rận, bắt chấy

Ví dụ:

All new workers were deloused and examined for infectious diseases before being admitted.

Tất cả công nhân mới đều được khử rận và kiểm tra các bệnh truyền nhiễm trước khi tiếp nhận.

freshen up

/ˈfrɛʃən ʌp/

(phrasal verb) cải thiện bề ngoài

Ví dụ:

Is there anywhere I can freshen myself up?

Có nơi nào tôi có thể cải thiện bề ngoài bản thân mình không?

grooming

/ˈɡruː.mɪŋ/

(noun) sự chăn dắt tình dục, việc chải chuốt, việc cắt tỉa lông

Ví dụ:

Grooming is a vital part of caring for your dog.

Việc cắt tỉa lông là một phần quan trọng trong việc chăm sóc chó của bạn.

rubdown

/ˈrʌb.daʊn/

(noun) sự lau chùi, sự chà xát;

(phrasal verb) lau, chà xát

Ví dụ:

a cold shower and a rubdown with a towel

tắm nước lạnh và lau chùi bằng khăn

scrub up

/skrʌb ʌp/

(phrasal verb) cọ rửa, tắm rửa sạch sẽ

Ví dụ:

Barry scrubs up well on a good day, as can be seen in this pic.

Barry tắm rửa sạch sẽ vào một ngày đẹp trời, như có thể thấy trong bức ảnh này.

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

soak

/soʊk/

(verb) ngâm, nhúng, làm ướt đẫm;

(noun) sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước

Ví dụ:

Most dried beans need a soak before they're cooked.

Hầu hết các loại đậu khô cần ngâm trước khi nấu.

towel

/taʊəl/

(noun) khăn lau, khăn tắm;

(verb) lau, lau khô bằng khăn

Ví dụ:

She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.

Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.

wash

/wɑːʃ/

(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;

(verb) rửa, giặt, tắm rửa

Ví dụ:

Her hair needs a wash.

Tóc của cô ấy cần được tắm gội.

wash up

/wɑːʃ ˈʌp/

(phrasal verb) rửa, tắm rửa, trôi dạt;

(noun) cuộc thảo luận (những gì đã xảy ra, những gì lẽ ra có thể làm tốt hơn)

Ví dụ:

The wash-up of his failed campaign will be done in the months to come.

Cuộc thảo luận về chiến dịch thất bại của ông sẽ được hoàn thành trong những tháng tới.

soap

/soʊp/

(noun) xà bông, xà phòng;

(verb) bôi xà phòng

Ví dụ:

a bar of soap

một thanh xà phòng

sponge bath

/ˈspʌndʒ bæθ/

(noun) mút xốp bọt biển

Ví dụ:

Bathing must be done by sponge baths.

Việc tắm phải dùng mút xốp bọt biển.

scrub

/skrʌb/

(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;

(verb) lau, chùi, cọ rửa

Ví dụ:

Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.

Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.

rinse

/rɪns/

(verb) rửa sạch, xả (tóc), súc;

(noun) sự rửa, sự súc, sự xả, sự giũ, thuốc nhuộm

Ví dụ:

I gave the glass a rinse.

Tôi đã rửa kính.

shampoo

/ʃæmˈpuː/

(noun) dầu gội đầu, dầu rửa xe, sự lau chùi;

(verb) gội đầu

Ví dụ:

Directions: wet hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.

Cách thực hiện: làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt nhiều.

spa

/spɑː/

(noun) suối nước khoáng, spa

Ví dụ:

a superb spa, which includes a sauna, Turkish bath, and fitness rooms

một spa tuyệt vời, bao gồm phòng tắm hơi, phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và phòng tập thể dục

Turkish bath

/ˈtɜːrkɪʃ bæθ/

(noun) nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ

Ví dụ:

Turkish baths in Istanbul are traditional bathhouses that offer a unique bathing experience.

Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ ở Istanbul là nhà tắm truyền thống mang đến trải nghiệm tắm độc đáo.

whirlpool

/ˈwɝːl.puːl/

(noun) vòng xoáy, xoáy nước, bể sục

Ví dụ:

She felt she was being dragged into a whirlpool of emotion.

Cô ấy cảm thấy mình đang bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc.

lather

/ˈlæð.ɚ/

(verb) xoa xà phòng, tạo bọt, phủ bọt;

(noun) bọt

Ví dụ:

Wet the hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.

Làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu