Avatar of Vocabulary Set Lập Luận 3

Bộ từ vựng Lập Luận 3 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lập Luận 3' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ratiocination

/ˌræʃ.i.ɑː.səˈneɪ.ʃən/

(noun) sự suy luận, sự suy lý

Ví dụ:

The detective in the story is known for his gifts of observation and ratiocination.

Vị thám tử trong câu chuyện được biết đến với năng khiếu quan sát và suy luận.

score points

/skɔr pɔɪnts/

(idiom) ghi điểm

Ví dụ:

He tried really hard to be funny and cool to try to score points with Amanda.

Anh ấy đã rất cố gắng tỏ ra hài hước và ngầu để ghi điểm với Amanda.

signpost

/ˈsaɪn.poʊst/

(noun) biển chỉ dẫn, biển chỉ đường;

(verb) chỉ dẫn

Ví dụ:

The signpost said "London 18 miles".

Biển chỉ dẫn cho biết "London 18 dặm".

slant

/slænt/

(noun) góc nhìn, góc độ, dốc nghiêng, vị trí nghiêng;

(verb) nghiêng, làm nghiêng, đặt nghiêng

Ví dụ:

She put a new slant on the play.

Cô ấy đặt một góc nhìn mới về vở kịch.

sophist

/ˈsɑː.fɪst/

(noun) người ngụy biện, nhà nguỵ biện, giáo sư triết học (cổ Hy lạp)

Ví dụ:

She is a sophist who tries to make confused thinking look like common sense.

Cô ấy là một người ngụy biện, người cố gắng làm cho những suy nghĩ bối rối trở thành lẽ thường.

sophistry

/ˈsɑː.fɪ.stri/

(noun) lời ngụy biện, phép ngụy biện

Ví dụ:

He was hostile to their hypocritical sophistries.

Anh ta thù địch với những lời ngụy biện đạo đức giả của họ.

summing-up

/ˈsʌmɪŋ ʌp/

(noun) bản tóm tắt, bản tổng kết, bản thâu tóm

Ví dụ:

The judge referred to this point several times in his summing-up.

Thẩm phán đã đề cập đến điểm này nhiều lần trong bản tóm tắt của mình.

sum up

/sʌm ʌp/

(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận

Ví dụ:

To sum up, there are three main ways of tackling the problem.

Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

sustain

/səˈsteɪn/

(verb) duy trì, kéo dài, chịu

Ví dụ:

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

syllogism

/ˈsɪl.ə.dʒɪ.zəm/

(noun) phép tam đoạn luận (hình thức lập luận trong đó kết luận được rút ra từ hai đoạn trình bày)

Ví dụ:

This school of epistemology is highly advanced in syllogism and logical reasoning.

Trường phái nhận thức luận này rất tiên tiến trong tam đoạn luận và lập luận logic.

talking point

/ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/

(noun) đề tài có thể bàn luận, đề tài có thể tranh cãi

Ví dụ:

The judge's decision became a legal talking point.

Quyết định của thẩm phán đã trở thành một đề tài pháp lý có thể bàn luận.

to start with

/tə stɑːrt wɪθ/

(idiom) ở điểm đầu tiên, lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

We'll need a half cup of sugar to start with, and then we'll need another cup later.

Ban đầu, chúng ta sẽ cần một nửa cốc đường, và sau đó chúng ta sẽ cần một cốc khác sau.

unanswerable

/ʌnˈæn.sɚ.ə.bəl/

(adjective) không thể trả lời, không trả lời được, không thể cãi lại được, không thể bác bỏ được

Ví dụ:

As to how long this war will last, it's an unanswerable question.

Cuộc chiến này sẽ kéo dài bao lâu, đó là một câu hỏi không thể trả lời.

unarguable

/ʌnˈɑːrɡ.ju.ə.bəl/

(adjective) không thể tranh cãi

Ví dụ:

unarguable proof

bằng chứng không thể tranh cãi

unarguably

/ʌnˈɑːrɡjuəbli/

(adverb) không thể bàn cãi

Ví dụ:

She is unarguably one of the country's finest athletes.

Không thể bàn cãi, cô ấy là một trong những vận động viên giỏi nhất của đất nước.

unchallengeable

/ˌʌnˈtʃæl.ɪn.dʒə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi, không thể bàn cãi, không thể phản đối, không thể bác bỏ

Ví dụ:

unchallengeable evidence

bằng chứng không thể chối cãi

underpin

/ˌʌn.dɚˈpɪn/

(verb) chống đỡ, chống bằng trụ xây, củng cố, làm vững chắc thêm, làm cơ sở cho

Ví dụ:

The report is underpinned by extensive research.

Báo cáo được củng cố bởi nghiên cứu sâu rộng.

underpinning

/ˈʌn.dɚˌpɪn.ɪŋ/

(noun) cơ sở, tường chống, nền móng, đá trụ

Ví dụ:

the theoretical underpinnings of the study

cơ sở lý thuyết của nghiên cứu

while

/waɪl/

(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;

(noun) (khoảng) thời gian

Ví dụ:

Nothing much changed while he was away.

Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.

whilst

/waɪlst/

(conjunction) trong khi, khi, trong khi đó

Ví dụ:

In the UK, it is illegal to drive whilst holding a mobile phone.

Ở Anh, lái xe trong khi cầm điện thoại di động là bất hợp pháp.

there

/ðer/

(adverb) ở nơi đó, ở đó, tại nơi đó;

(exclamation) đó;

(noun) chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy

Ví dụ:

We went on to Paris and stayed there for eleven days.

Chúng tôi tiếp tục đến Paris và ở đó mười một ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu