Nghĩa của từ ratiocination trong tiếng Việt

ratiocination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ratiocination

US /ˌræʃ.i.ɑː.səˈneɪ.ʃən/
UK /ˌræt.i.ɒs.ɪ.ˈneɪ.ʃən/
"ratiocination" picture

Danh từ

suy luận, lý luận

the process of exact thinking; reasoning

Ví dụ:
His logical ratiocination led him to the correct conclusion.
Sự suy luận logic của anh ấy đã dẫn anh ấy đến kết luận đúng đắn.
The detective's keen ratiocination helped solve the complex mystery.
Sự suy luận sắc bén của thám tử đã giúp giải quyết bí ẩn phức tạp.