Avatar of Vocabulary Set Phương Tiện Truyền Thông Phát Sóng

Bộ từ vựng Phương Tiện Truyền Thông Phát Sóng trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương Tiện Truyền Thông Phát Sóng' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

broadcaster

/ˈbrɑːdˌkæs.tɚ/

(noun) phát thanh viên, người nói chuyện trên đài phát thanh

Ví dụ:

He was a famous broadcaster in the 1930s.

Ông ấy là một phát thanh viên nổi tiếng vào những năm 1930.

announcer

/əˈnaʊn.sɚ/

(noun) phát thanh viên, người loan báo, người báo tin

Ví dụ:

She is a TV announcer.

Cô ấy là một phát thanh viên truyền hình.

anchor

/ˈæŋ.kɚ/

(noun) phát thanh viên, người dẫn chương trình, cái neo;

(verb) neo, néo chặt, giữ chặt

Ví dụ:

He signed off after nineteen years as CBS news anchor.

Anh ấy đã ký hợp đồng sau mười chín năm với tư cách là người dẫn chương trình tin tức của CBS.

disk jockey

/ˈdɪsk ˌdʒɑː.ki/

(noun) DJ (người lựa chọn và cho phát các đĩa nhạc)

Ví dụ:

Just like playing piano or writing songs or singing, anyone can teach themselves to disk jockey, though that doesn't mean it's simple.

Cũng giống như chơi piano hay viết nhạc hay hát, bất cứ ai cũng có thể tự học để trở thành DJ, tuy điều đó không có nghĩa là đơn giản.

floor manager

/ˈflɔːr ˌmæn.ɪ.dʒər/

(noun) người quản lý tầng

Ví dụ:

In 1969, he was promoted to floor manager.

Năm 1969, ông ta được thăng chức lên người quản lý tầng.

guest

/ɡest/

(noun) khách, thực khách, khách trọ

Ví dụ:

I have two guests coming to dinner tonight.

Tôi có hai người khách đến ăn tối tối nay.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

newscaster

/ˈnuːzˌkæs.tɚ/

(noun) biên tập viên

Ví dụ:

She was named newscaster of the year.

Cô ấy được mệnh danh là biên tập viên của năm.

producer

/prəˈduː.sɚ/

(noun) nhà sản xuất, người/ công ty/ nước sản xuất

Ví dụ:

He is an executive producer of the film.

Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim.

frontman

/ˈfrʌnt.mæn/

(noun) giọng ca chính, người đại diện

Ví dụ:

He acted as a frontman for a drug cartel.

Anh ta đóng vai trò là người đại diện cho một băng đảng ma túy.

narrator

/ˈner.eɪ.t̬ɚ/

(noun) người dẫn chuyện, người kể chuyện, người tường thuật

Ví dụ:

Michael Caine is the narrator in the documentary film.

Michael Caine là người dẫn chuyện trong phim tài liệu.

sponsor

/ˈspɑːn.sɚ/

(noun) nhà tài trợ, người bảo đảm, người bảo trợ;

(verb) bảo trợ, tài trợ

Ví dụ:

The production cost $50,000, most coming from local sponsors.

Chi phí sản xuất 50.000 đô la, hầu hết đến từ các nhà tài trợ địa phương.

voice actor

/ˈvɔɪs ˌæk.tər/

(noun) diễn viên lồng tiếng

Ví dụ:

The brilliant voice actors bring this animated series to life.

Các diễn viên lồng tiếng xuất sắc đã làm sống động loạt phim hoạt hình này.

shock jock

/ˈʃɑːk dʒɑːk/

(noun) người dẫn chương trình phát thanh (thường đưa ra quan điểm trái chiều, gây tranh cãi, không được lòng số đông)

Ví dụ:

Howard Stern is one of America's best-known shock jocks.

Howard Stern là một trong những người dẫn chương trình phát thanh gây tranh cãi nổi tiếng nhất nước Mỹ.

meteorologist

/ˌmiː.t̬i.əˈrɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà khí tượng học

Ví dụ:

A meteorologist is a theoretical authority about what we should believe the weather will be like.

Nhà khí tượng học là người có thẩm quyền lý thuyết về việc chúng ta nên tin thời tiết sẽ như thế nào.

viewer

/ˈvjuː.ɚ/

(noun) người xem, khán giả, người quan sát

Ví dụ:

the viewer of paintings or sculpture

người xem tranh hoặc điêu khắc

listener

/ˈlɪs.ən.ɚ/

(noun) người nghe, thính giả

Ví dụ:

We've received a lot of complaints about the changes from regular listeners to the programme.

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều lời phàn nàn về những thay đổi của thính giả thường xuyên đối với chương trình.

panelist

/ˈpæn.əl.ɪst/

(noun) tham luận viên

Ví dụ:

Panelists on the Arts Review Board serve for a maximum of three years.

Các tham luận viên của Hội đồng Đánh giá Nghệ thuật sẽ phục vụ tối đa ba năm.

streamer

/ˈstriː.mɚ/

(noun) người phát trực tiếp, bộ truyền phát, cờ dải (dài, hẹp), băng giấy màu, biểu ngữ

Ví dụ:

Many streamers make their living from playing video games live online.

Nhiều người phát trực tiếp kiếm sống bằng cách chơi trò chơi điện tử trực tuyến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu