Bộ từ vựng Các Loại Hạt trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Loại Hạt' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cây đào lộn hột, hạt điều
Ví dụ:
I want to eat cashew.
Tôi muốn ăn hạt điều.
(noun) cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ;
(adjective) (có) màu nâu hạt dẻ
Ví dụ:
She has chestnut hair.
Cô ấy có mái tóc màu nâu hạt dẻ.
(noun) hạt mắc ca
Ví dụ:
Macadamia nuts are rich in vitamins, minerals, fiber, antioxidants, and healthy fats.
Hạt mắc ca rất giàu vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh.
(noun) đậu phộng, củ lạc, người tầm thường nhỏ nhen;
(adjective) tầm thường, nhỏ nhen, nhãi nhép
Ví dụ:
He is peanut.
Anh ấy khá nhỏ nhen.
(noun) hạt thông
Ví dụ:
Pine nuts are commonly used in pesto due to their buttery taste.
Hạt thông thường được sử dụng trong món pesto do có vị bơ.
(noun) hạt dẻ cười, quả hồ trăn, cây hồ trăn;
(adjective) có màu hồ trăn
Ví dụ:
A pistachio silk shirt.
Một chiếc áo lụa màu hồ trăn.
(noun) quả óc chó, gỗ óc chó, hạt óc chó
Ví dụ:
Sprinkle with chopped walnuts to serve.
Rắc hạt óc chó cắt nhỏ để ăn kèm.
(noun) quả óc chó đen, gỗ óc chó đen
Ví dụ:
He chopped up some black walnuts to add to the salad.
Anh ấy cắt nhỏ một ít quả óc chó đen để thêm vào món salad.
(noun) quả hạch Brazil
Ví dụ:
Brazil nuts are tree nuts native to the Amazon rainforest in Brazil, Bolivia, and Peru.
Quả hạch Brazil là loại hạt có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon ở Brazil, Bolivia và Peru.
(noun) bí nghệ, bí hồ lô
Ví dụ:
Butternut squash has a sweet, nutty taste similar to that of a pumpkin.
Bí nghệ có vị ngọt, bùi tương tự như bí ngô.
(noun) hạt phỉ
Ví dụ:
Filberts are covered with papery skin, which can be easily removed by slightly toasting the nuts.
Hạt phỉ được bao phủ bởi lớp da mỏng như giấy, có thể dễ dàng loại bỏ bằng cách nướng nhẹ hạt.
(noun) hạt sồi
Ví dụ:
Fully ripe acorns were obtained from the ground 15 days later.
Những hạt sồi chín hoàn toàn được thu hoạch từ mặt đất 15 ngày sau đó.
(noun) cây mít, quả mít, mít
Ví dụ:
Jackfruit is seen as a special fruit which symbolizes for tropical fruit.
Mít được xem như một loại trái cây đặc biệt tượng trưng cho trái cây nhiệt đới.
(noun) hạt vừng, hạt mè
Ví dụ:
The rest is mostly dedicated to mangos, cacao, and sesame seed.
Phần còn lại chủ yếu dành cho xoài, cacao và hạt vừng.