Avatar of Vocabulary Set Các Loại Hạt

Bộ từ vựng Các Loại Hạt trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Loại Hạt' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

almond

/ˈɑːl.mənd/

(noun) quả hạnh, hạt hạnh nhân

Ví dụ:

toasted almonds

hạnh nhân nướng

cashew

/ˈkæʃ.uː/

(noun) cây đào lộn hột, hạt điều

Ví dụ:

I want to eat cashew.

Tôi muốn ăn hạt điều.

chestnut

/ˈtʃes.nʌt/

(noun) cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ;

(adjective) (có) màu nâu hạt dẻ

Ví dụ:

She has chestnut hair.

Cô ấy có mái tóc màu nâu hạt dẻ.

coconut

/ˈkoʊ.kə.nʌt/

(noun) dừa, quả dừa, cái sọ

Ví dụ:

coconut shells

những vỏ dừa

hazelnut

/ˈheɪ.zəl.nʌt/

(noun) hạt phỉ, quả phỉ

Ví dụ:

I want to eat hazelnut.

Tôi muốn ăn hạt phỉ.

macadamia nut

/ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə nʌt/

(noun) hạt mắc ca

Ví dụ:

Macadamia nuts are rich in vitamins, minerals, fiber, antioxidants, and healthy fats.

Hạt mắc ca rất giàu vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh.

peanut

/ˈpiː.nʌt/

(noun) đậu phộng, củ lạc, người tầm thường nhỏ nhen;

(adjective) tầm thường, nhỏ nhen, nhãi nhép

Ví dụ:

He is peanut.

Anh ấy khá nhỏ nhen.

pecan

/pɪːˈkɑːn/

(noun) cây hồ đào, quả hồ đào

Ví dụ:

pecan pie

bánh hồ đào

pine nut

/ˈpaɪn nʌt/

(noun) hạt thông

Ví dụ:

Pine nuts are commonly used in pesto due to their buttery taste.

Hạt thông thường được sử dụng trong món pesto do có vị bơ.

pistachio

/pɪˈstæʃ.i.oʊ/

(noun) hạt dẻ cười, quả hồ trăn, cây hồ trăn;

(adjective) có màu hồ trăn

Ví dụ:

A pistachio silk shirt.

Một chiếc áo lụa màu hồ trăn.

walnut

/ˈwɑːl.nʌt/

(noun) quả óc chó, gỗ óc chó, hạt óc chó

Ví dụ:

Sprinkle with chopped walnuts to serve.

Rắc hạt óc chó cắt nhỏ để ăn kèm.

soybean

/ˈsɔɪ.biːn/

(noun) đậu nành, đỗ tương, đậu tương

Ví dụ:

a soybean casserole

nồi đậu nành

black walnut

/ˌblæk ˈwɑːl.nʌt/

(noun) quả óc chó đen, gỗ óc chó đen

Ví dụ:

He chopped up some black walnuts to add to the salad.

Anh ấy cắt nhỏ một ít quả óc chó đen để thêm vào món salad.

Brazil nut

/brəˈzɪl nʌt/

(noun) quả hạch Brazil

Ví dụ:

Brazil nuts are tree nuts native to the Amazon rainforest in Brazil, Bolivia, and Peru.

Quả hạch Brazil là loại hạt có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon ở Brazil, Bolivia và Peru.

butternut squash

/ˈbʌt.ər.nʌt ˌskwɑːʃ/

(noun) bí nghệ, bí hồ lô

Ví dụ:

Butternut squash has a sweet, nutty taste similar to that of a pumpkin.

Bí nghệ có vị ngọt, bùi tương tự như bí ngô.

filbert

/ˈfɪl.bɚt/

(noun) hạt phỉ

Ví dụ:

Filberts are covered with papery skin, which can be easily removed by slightly toasting the nuts.

Hạt phỉ được bao phủ bởi lớp da mỏng như giấy, có thể dễ dàng loại bỏ bằng cách nướng nhẹ hạt.

acorn

/ˈeɪ.kɔːrn/

(noun) hạt sồi

Ví dụ:

Fully ripe acorns were obtained from the ground 15 days later.

Những hạt sồi chín hoàn toàn được thu hoạch từ mặt đất 15 ngày sau đó.

jackfruit

/ˈdʒæk.fruːt/

(noun) cây mít, quả mít, mít

Ví dụ:

Jackfruit is seen as a special fruit which symbolizes for tropical fruit.

Mít được xem như một loại trái cây đặc biệt tượng trưng cho trái cây nhiệt đới.

sesame seed

/ˈses.ə.mi ˌsiːd/

(noun) hạt vừng, hạt mè

Ví dụ:

The rest is mostly dedicated to mangos, cacao, and sesame seed.

Phần còn lại chủ yếu dành cho xoài, cacao và hạt vừng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu