Avatar of Vocabulary Set Thiết bị nhà bếp

Bộ từ vựng Thiết bị nhà bếp trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiết bị nhà bếp' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) tủ lạnh

Ví dụ:

Store fruit juice in the refrigerator.

Bảo quản nước hoa quả trong tủ lạnh.

freezer

/ˈfriː.zɚ/

(noun) tủ đông, máy ướp lạnh

Ví dụ:

There are some steaks in the freezer.

Có một số bít tết trong tủ đông.

range

/reɪndʒ/

(noun) phạm vi, dãy, loạt;

(verb) dao động, sắp xếp, xếp

Ví dụ:

The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.

Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;

(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng

Ví dụ:

Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.

Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.

coffee maker

/ˈkɑː.fi ˌmeɪ.kər/

(noun) máy pha cà phê

Ví dụ:

He turned on the coffee maker and opened the refrigerator door.

Anh ấy bật máy pha cà phê và mở cửa tủ lạnh.

blender

/ˈblen.dɚ/

(noun) máy xay sinh tố

Ví dụ:

He just needs the basic blender, with no add-ons.

Anh ấy chỉ cần máy xay sinh tố cơ bản, không có tiện ích bổ sung.

food processor

/ˈfuːd ˌprɑː.ses.ər/

(noun) máy xay thực phẩm

Ví dụ:

I bought a food processor for my mom.

Tôi đã mua một máy xay thực phẩm cho mẹ tôi.

juicer

/ˈdʒuː.sɚ/

(noun) máy ép trái cây

Ví dụ:

My mom wants to buy a juicer.

Mẹ tôi muốn mua một máy ép trái cây.

slow cooker

/ˈsloʊ ˌkʊk.ər/

(noun) nồi nấu chậm

Ví dụ:

With a slow cooker, you can walk in from work to the enticing smell of a home-cooked soup or stew.

Với nồi nấu chậm, bạn có thể đi làm về và ngửi thấy mùi hấp dẫn của món súp hoặc món hầm nấu tại nhà.

fryer

/ˈfraɪ.ɚ/

(noun) nồi chiên ngập dầu, thức ăn để rán, gà để rán

Ví dụ:

I've just bought a fryer for cooking chips.

Tôi vừa mua một chiếc nồi chiên ngập dầu để nấu khoai tây chiên.

oven

/ˈʌv.ən/

(noun) lò, lò nướng

Ví dụ:

Bake the dish in a preheated oven.

Nướng món ăn trong đã làm nóng trước.

pressure cooker

/ˈpreʃ.ər ˌkʊk.ər/

(noun) nồi áp suất

Ví dụ:

They have bought a new pressure cooker.

Họ đã mua nồi áp suất mới.

air fryer

/ˈer fraɪ.ər/

(noun) nồi chiên không dầu

Ví dụ:

The air fryer is a healthier alternative to deep fat frying.

Nồi chiên không dầu là một giải pháp thay thế lành mạnh hơn cho việc chiên ngập dầu.

meat grinder

/ˈmiːt ˌɡraɪn.dər/

(noun) máy xay thịt

Ví dụ:

The chicken is usually ground up in a meat grinder, although sometimes it is cut into small pieces.

Thịt gà thường được xay trong máy xay thịt, mặc dù đôi khi nó được cắt thành từng miếng nhỏ.

toaster oven

/ˈtoʊstər ˌʌvən/

(noun) lò nướng bánh

Ví dụ:

Microwave or toaster ovens can save up to 30 percent of the energy needed to cook or reheat food in a regular oven.

Lò vi sóng hoặc lò nướng bánh có thể tiết kiệm đến 30 phần trăm năng lượng cần thiết để nấu hoặc hâm nóng thức ăn trong lò nướng thông thường.

wine cooler

/ˈwaɪn ˌkuː.lər/

(noun) tủ ướp rượu

Ví dụ:

A wine cooler is a refrigerator specifically designed to keep your wine cooled to a certain temperature.

Tủ ướp rượu là loại tủ lạnh được thiết kế đặc biệt để giữ cho rượu vang của bạn được làm lạnh ở nhiệt độ nhất định.

hotplate

/ˈhɑːt.pleɪt/

(noun) bếp hâm nóng

Ví dụ:

He scrubbed the oven and hotplate.

Anh ấy cọ rửa lò nướng và bếp hâm nóng.

broiler

/ˈbrɔɪ.lɚ/

(noun) gà giò (để nướng), vỉ nướng thịt

Ví dụ:

Place under a hot broiler until brown.

Đặt dưới vỉ nướng nóng cho đến khi có màu nâu.

convection oven

/kənˈvek.ʃən ˌʌv.ən/

(noun) lò nướng đối lưu

Ví dụ:

Our "french fries" are not fried; they are tossed with a little olive oil and roasted in our convection oven.

"Khoai tây chiên" của chúng tôi không được chiên; chúng được trộn với một ít dầu ô liu và nướng trong lò nướng đối lưu của chúng tôi.

steamer

/ˈstiː.mɚ/

(noun) nồi hấp, nồi đun hơi, tàu chạy bằng hơi nước

Ví dụ:

A steamer is coming.

Một chiếc tàu chạy bằng hơi nước đang đến.

toaster

/ˈtoʊ.stɚ/

(noun) máy nướng bánh mì, người nướng bánh

Ví dụ:

We used to have a toaster, but it broke.

Chúng tôi đã từng có một máy nướng bánh mì, nhưng nó đã bị hỏng.

grinder

/ˈɡraɪn.dɚ/

(noun) máy xay, máy mài, thợ mài, thợ xay

Ví dụ:

a coffee grinder

một máy xay cà phê

deep-fat fryer

/ˌdiːp.fæt ˈfraɪ.ər/

(noun) nồi chiên ngập dầu

Ví dụ:

You can make these classic chips at home, without a deep-fat fryer.

Bạn có thể làm những món khoai tây chiên cổ điển này tại nhà mà không cần nồi chiên ngập dầu.

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/

(noun) máy rửa bát đĩa, người rửa bát đĩa

Ví dụ:

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát đĩa vào chưa?

mill

/mɪl/

(noun) cối xay, máy nghiền, xưởng, nhà máy;

(verb) xay, nghiền, cán

Ví dụ:

The mill can be seen grinding wheat.

Có thể thấy cối xay đang xay lúa mì.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu