Avatar of Vocabulary Set Ăn kiêng

Bộ từ vựng Ăn kiêng trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ăn kiêng' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

diet

/ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;

(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ

Ví dụ:

a vegetarian diet

một chế độ ăn chay

clean eating

/kliːn ˈiːtɪŋ/

(noun) chế độ ăn sạch

Ví dụ:

Put simply, clean eating is avoiding all processed food, and relying on fresh fruit, vegetables, and whole grains.

Nói một cách đơn giản, ăn sạch là tránh tất cả các thực phẩm chế biến sẵn, dựa vào trái cây tươi, rau và ngũ cốc nguyên hạt.

calorie

/ˈkæl.ɚ.i/

(noun) ca-lo

Ví dụ:

There are about 50 calories in an apple.

Có khoảng 50 ca-lo trong một quả táo.

balanced diet

/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn uống cân bằng

Ví dụ:

If you have a balanced diet, you are getting all the vitamins you need.

Nếu bạn có một chế độ ăn uống cân bằng, bạn đang nhận được tất cả các loại vitamin cần thiết.

appetite

/ˈæp.ə.taɪt/

(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng

Ví dụ:

He has a healthy appetite.

Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.

nutrient

/ˈnuː.tri.ənt/

(noun) chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng

Ví dụ:

Fish is a source of many important nutrients, including protein, vitamins, and minerals.

Cá là nguồn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, vitamin và khoáng chất.

body mass index

/ˌbɑː.di ˈmæs ˌɪn.deks/

(noun) chỉ số khối cơ thể, chỉ số BMI

Ví dụ:

Obesity for adults was defined as a body mass index of 30 or greater.

Béo phì ở người lớn được định nghĩa là chỉ số khối cơ thể từ 30 trở lên.

vegetarian

/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/

(noun) người ăn chay;

(adjective) ăn chay, chay

Ví dụ:

a vegetarian restaurant

một nhà hàng chay

lacto-vegetarian

/ˌlæk.toʊˈvedʒ.ɪ.ter.i.ən/

(noun) người ăn chay có sữa;

(adjective) (thuộc) ăn chay có sữa

Ví dụ:

Lacto-vegetarian diets are common among Sikhs and Hindus.

Chế độ ăn chay có sữa rất phổ biến ở những người theo đạo Sikh và đạo Hindu.

vegan

/ˈviː.ɡən/

(noun) người ăn chay trường;

(adjective) ăn chay

Ví dụ:

a vegan diet

chế độ ăn chay

pescatarian

/ˌpes.kəˈter.i.ən/

(noun) người ăn chay có cá;

(adjective) (thuộc) ăn chay có cá

Ví dụ:

She promotes a pescatarian diet high in organic fruits and vegetables.

Cô ấy khuyến khích chế độ ăn chay có cá với nhiều trái cây và rau hữu cơ.

flexitarian

/ˌfleksɪˈter.i.ən/

(noun) người ăn chay linh hoạt;

(adjective) (thuộc) chế độ ăn chay linh hoạt

Ví dụ:

Some athletes worry about whether they can get enough protein while eating a flexitarian diet.

Một số vận động viên lo lắng về việc liệu họ có thể nhận đủ chất đạm khi áp dụng chế độ ăn chay linh hoạt hay không.

fruitarian

/fruːˈter.i.ən/

(noun) người ăn toàn trái cây

Ví dụ:

She became a fruitarian a year ago.

Cô ấy đã trở thành người ăn toàn trái cây cách đây một năm.

dietician

/ˌdaɪ.əˈtɪʃ.ən/

(noun) bác sĩ dinh dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng

Ví dụ:

We have a team of dieticians to ensure patients get healthy, balanced meals.

Chúng tôi có đội ngũ bác sĩ dinh dưỡng để đảm bảo bệnh nhân có được bữa ăn cân bằng, lành mạnh.

low-carb diet

/ˌloʊ kɑːrb ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn uống ít carbohydrate

Ví dụ:

Many types of low-carb diets exist.

Có nhiều loại chế độ ăn uống ít carbohydrate.

low-fat diet

/ˌloʊˈfæt ˈdaɪət/

(noun) chế độ ăn ít mỡ, chế độ ăn ít chất béo

Ví dụ:

Low-fat diets are intended to reduce the occurrence of conditions such as heart disease and obesity.

Chế độ ăn ít chất béo nhằm giảm sự xuất hiện của các tình trạng như bệnh tim và béo phì.

gluten-free diet

/ˈɡluː.tən.friː ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn không gluten

Ví dụ:

A gluten-free diet is recommended for people with celiac disease, gluten-sensitivity or the skin disorder dermatitis herpetiformis. 

Chế độ ăn không gluten được khuyến nghị cho những người bị bệnh celiac, nhạy cảm với gluten hoặc bệnh viêm da dị dạng do rối loạn da.

the Atkins diet

/ðə ˈæt.kɪnz ˌdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng Atkins (chế độ ăn kiêng ít carb, thường được khuyến khích để giảm cân)

Ví dụ:

The Atkins diet has several phases for weight loss and maintenance.

Chế độ ăn kiêng Atkins có nhiều giai đoạn để giảm và duy trì cân nặng.

crash diet

/ˈkræʃ ˌdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng khẩn cấp

Ví dụ:

With a crash diet, you consume far less food than normal.

Với chế độ ăn kiêng khẩn cấp, bạn tiêu thụ ít thực phẩm hơn bình thường.

fast

/fæst/

(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;

(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;

(verb) nhịn ăn, ăn chay;

(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng

Ví dụ:

a fast and powerful car

một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ

Paleo diet

/ˈpeɪ.li.oʊ ˌdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng Paleo

Ví dụ:

The Paleo diet is gluten, dairy, and preservative-free.

Chế độ ăn kiêng Paleo không chứa gluten, sữa và không chất bảo quản.

plant-based

/plæntˈbeɪst/

(adjective) (thực phẩm) có nguồn gốc từ thực vật

Ví dụ:

I eat a predominantly plant-based diet.

Tôi ăn một chế độ ăn chủ yếu là thực vật.

starvation diet

/stɑːrˈveɪʃn daɪət/

(noun) chế độ ăn kiêng cấp tốc

Ví dụ:

She went on a starvation diet and ended up in hospital.

Cô ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng cấp tốc và cuối cùng phải nhập viện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu