Bộ từ vựng Quyết Định 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quyết Định 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ:
absolute secrecy
bí mật tuyệt đối
(noun) trách nhiệm giải trình
Ví dụ:
There were furious demands for greater police accountability.
Đã có những yêu cầu dữ dội về trách nhiệm giải trình của cảnh sát.
(adjective) chịu trách nhiệm
Ví dụ:
She is accountable only to the managing director.
Cô ấy chỉ chịu trách nhiệm trước giám đốc điều hành.
(noun) sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
Ví dụ:
The case resulted in an acquittal.
Vụ việc dẫn đến tuyên bố trắng án.
(verb) đánh giá, công bố, kết án, tuyên án
Ví dụ:
The reforms were generally adjudged to have failed.
Các cuộc cải cách nói chung được đánh giá là đã thất bại.
(verb) phân xử, xét xử
Ví dụ:
He was asked to adjudicate on the dispute.
Ông ấy được yêu cầu phân xử về tranh chấp.
(noun) sự phán quyết, sự xét xử, sự phân xử
Ví dụ:
The adjudication will be published tomorrow.
Phán quyết sẽ được công bố vào ngày mai.
(noun) thẩm phán, giám khảo, trọng tài
Ví dụ:
You may refer your complaint to an independent adjudicator.
Bạn có thể chuyển đơn khiếu nại của mình tới một thẩm phán độc lập.
(noun) sự nhận nuôi, sự được nhận làm con nuôi, sự chấp nhận
Ví dụ:
The last ten years have seen a dramatic fall in the number of adoptions.
Mười năm qua đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về số lượng nhận nuôi.
(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ
Ví dụ:
the various alternative methods for resolving disputes
các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp
(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế
Ví dụ:
You can take the bus, or alternatively, you can walk.
Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.
(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;
(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
He made an emotional appeal to voters.
Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.
(noun) người kháng cáo, bên kháng cáo
Ví dụ:
At his original trial, the appellant was convicted on five of the seven counts.
Tại phiên tòa ban đầu, người kháng cáo bị kết án năm trong số bảy tội danh.
(noun) tòa án phúc thẩm
Ví dụ:
Appellate court is the higher court that hears and reviews the appeals from legal cases that have already been heard and ruled on in a lower court.
Tòa án phúc thẩm là tòa cấp cao hơn xét xử và xem xét các kháng cáo từ các vụ án pháp lý đã được xét xử và phán quyết ở tòa cấp dưới.
(noun) đại lộ, con đường
Ví dụ:
Tree-lined avenues surround the hotel.
Những con đường rợp bóng cây bao quanh khách sạn.
(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;
(verb) thưởng, tặng, phạt
Ví dụ:
The company's annual award for high-quality service.
Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.
(noun) bao, túi;
(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói
Ví dụ:
brown paper bags
túi giấy màu nâu
(noun) bài kiểm tra mù
Ví dụ:
On a blind test, people couldn't tell the difference between the two drinks.
Trong một bài kiểm tra mù, mọi người không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai loại đồ uống.
(noun) thị trường người mua
Ví dụ:
With so many houses available, it's a buyer's market.
Với rất nhiều ngôi nhà có sẵn, đó là thị trường người mua.
(phrase) mặc nhiên, mặc định
Ví dụ:
He became world champion in 2007 by default.
Anh ấy mặc nhiên trở thành nhà vô địch thế giới vào năm 2007.