Avatar of Vocabulary Set Quyết Định 1

Bộ từ vựng Quyết Định 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quyết Định 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absolute

/ˈæb.sə.luːt/

(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy

Ví dụ:

absolute secrecy

bí mật tuyệt đối

accountability

/əˌkaʊn.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm giải trình

Ví dụ:

There were furious demands for greater police accountability.

Đã có những yêu cầu dữ dội về trách nhiệm giải trình của cảnh sát.

accountable

/əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

(adjective) chịu trách nhiệm

Ví dụ:

She is accountable only to the managing director.

Cô ấy chỉ chịu trách nhiệm trước giám đốc điều hành.

acquittal

/əˈkwɪt̬.əl/

(noun) sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án

Ví dụ:

The case resulted in an acquittal.

Vụ việc dẫn đến tuyên bố trắng án.

adjudge

/əˈdʒʌdʒ/

(verb) đánh giá, công bố, kết án, tuyên án

Ví dụ:

The reforms were generally adjudged to have failed.

Các cuộc cải cách nói chung được đánh giá là đã thất bại.

adjudicate

/əˈdʒuː.də.keɪt/

(verb) phân xử, xét xử

Ví dụ:

He was asked to adjudicate on the dispute.

Ông ấy được yêu cầu phân xử về tranh chấp.

adjudication

/əˌdʒuː.dəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự phán quyết, sự xét xử, sự phân xử

Ví dụ:

The adjudication will be published tomorrow.

Phán quyết sẽ được công bố vào ngày mai.

adjudicator

/əˈdʒuː.də.keɪ.t̬ɚ/

(noun) thẩm phán, giám khảo, trọng tài

Ví dụ:

You may refer your complaint to an independent adjudicator.

Bạn có thể chuyển đơn khiếu nại của mình tới một thẩm phán độc lập.

adoption

/əˈdɑːp.ʃən/

(noun) sự nhận nuôi, sự được nhận làm con nuôi, sự chấp nhận

Ví dụ:

The last ten years have seen a dramatic fall in the number of adoptions.

Mười năm qua đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về số lượng nhận nuôi.

alternative

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/

(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ

Ví dụ:

the various alternative methods for resolving disputes

các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp

alternatively

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv.li/

(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế

Ví dụ:

You can take the bus, or alternatively, you can walk.

Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

appellant

/əˈpel.ənt/

(noun) người kháng cáo, bên kháng cáo

Ví dụ:

At his original trial, the appellant was convicted on five of the seven counts.

Tại phiên tòa ban đầu, người kháng cáo bị kết án năm trong số bảy tội danh.

appellate court

/əˈpel.ət kɔrt/

(noun) tòa án phúc thẩm

Ví dụ:

Appellate court is the higher court that hears and reviews the appeals from legal cases that have already been heard and ruled on in a lower court.

Tòa án phúc thẩm là tòa cấp cao hơn xét xử và xem xét các kháng cáo từ các vụ án pháp lý đã được xét xử và phán quyết ở tòa cấp dưới.

avenue

/ˈæv.ə.nuː/

(noun) đại lộ, con đường

Ví dụ:

Tree-lined avenues surround the hotel.

Những con đường rợp bóng cây bao quanh khách sạn.

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

bag

/bæɡ/

(noun) bao, túi;

(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói

Ví dụ:

brown paper bags

túi giấy màu nâu

blind test

/blaɪnd test/

(noun) bài kiểm tra mù

Ví dụ:

On a blind test, people couldn't tell the difference between the two drinks.

Trong một bài kiểm tra mù, mọi người không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai loại đồ uống.

buyer’s market

/ˈbaɪərz ˌmɑːrkɪt/

(noun) thị trường người mua

Ví dụ:

With so many houses available, it's a buyer's market.

Với rất nhiều ngôi nhà có sẵn, đó là thị trường người mua.

by default

/baɪ dɪˈfɔːlt/

(phrase) mặc nhiên, mặc định

Ví dụ:

He became world champion in 2007 by default.

Anh ấy mặc nhiên trở thành nhà vô địch thế giới vào năm 2007.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu