Bộ từ vựng Internet 2 trong bộ Giao tiếp: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Internet 2' trong bộ 'Giao tiếp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tin nhắn tức thời, tin nhắn nhanh;
(verb) gửi tin nhắn nhanh
Ví dụ:
This software translates foreign-language instant messages.
Phần mềm này dịch các tin nhắn nhanh bằng tiếng nước ngoài.
(noun) tin nhắn tức thời, tin nhắn nhanh
Ví dụ:
Sometimes the only way I can contact my intern is through instant messaging.
Đôi khi cách duy nhất tôi có thể liên lạc với thực tập sinh của mình là thông qua tin nhắn tức thời.
(noun) Internet
Ví dụ:
Use your phone to connect to the Internet.
Sử dụng điện thoại của bạn để kết nối Internet.
(noun) nhà cung cấp dịch vụ Internet
Ví dụ:
A new Internet service provider promises "the very best internet experience available".
Nhà cung cấp dịch vụ Internet mới hứa hẹn "trải nghiệm internet tốt nhất hiện có".
(abbreviation) địa chỉ IP
Ví dụ:
Write down the server computer's IP address.
Ghi lại địa chỉ IP của máy chủ.
(noun) trang đích
Ví dụ:
People who click on the ads are directed to a landing page that asks for donations.
Những người nhấp vào quảng cáo sẽ được dẫn đến trang đích yêu cầu quyên góp.
(noun) khoen, người nối tiếp, vật để nối tiếp;
(verb) nối, nối tiếp, liên kết
Ví dụ:
a chain made of steel links
chuỗi liên kết bằng thép
(verb) sống, ở, trú tại;
(adjective) sống, hoạt động;
(adverb) trực tiếp
Ví dụ:
Millions of live animals are shipped around the world each year.
Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.
(verb) ẩn nấp, rình rập, nấp
Ví dụ:
A crocodile was lurking just below the surface.
Con cá sấu đang ẩn nấp ngay bên dưới bề mặt.
(noun) tin nhắn, thông điệp, thư tín;
(verb) gửi tin nhắn, nhắn tin, truyền đạt
Ví dụ:
If I'm not there, leave a message on the voice mail.
Nếu tôi không ở đó, hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.
(noun) diễn đàn trực tuyến
Ví dụ:
I posted a question on the message board.
Tôi đã đăng câu hỏi trên diễn đàn trực tuyến.
(noun) trang web nhân bản
Ví dụ:
Instead of relying on one site, the consulting company is planning a network of mirror sites.
Thay vì dựa vào một trang web, công ty tư vấn đang lên kế hoạch cho một mạng lưới các trang web nhân bản.
(verb) định hướng, điều khiển, lái
Ví dụ:
Sailors have special equipment to help them navigate.
Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.
(noun) nghi thức mạng, quy tắc ứng xử tốt trên Internet
Ví dụ:
It is extremely bad netiquette to leave a chat room without saying goodbye.
Rời khỏi phòng trò chuyện mà không nói lời tạm biệt là một nghi thức mạng cực kỳ tồi tệ.
(noun) cư dân mạng
Ví dụ:
Many netizens suspect the site will remain a toxic mess for years.
Nhiều cư dân mạng nghi ngờ trang web sẽ vẫn là một mớ hỗn độn độc hại trong nhiều năm.
(noun) người lướt net
Ví dụ:
A net surfer should always save their favourite internet sites.
Một người lướt net luôn lưu các trang web yêu thích của họ.
(noun) nhóm thông tin, nhóm thảo luận
Ví dụ:
If you want to read discussions on the latest movies, subscribe to a newsgroup.
Nếu bạn muốn đọc các cuộc thảo luận về những bộ phim mới nhất, hãy đăng ký một nhóm thông tin.
(noun) hãng tin
Ví dụ:
A newswire is an online service that allows companies to post press releases and other announcements to the public.
Hãng tin là một dịch vụ trực tuyến cho phép các công ty đăng thông cáo báo chí và các thông báo khác cho công chúng.
(adjective) ngoại tuyến;
(adverb) ngoại tuyến
Ví dụ:
Online and offline computer games.
Trò chơi máy tính trực tuyến và ngoại tuyến.
(noun) trang, tờ;
(verb) gọi trên loa, nhắn tin
Ví dụ:
a book of not less than 40 pages
cuốn sách không dưới 40 trang
(verb) (đạn) bay vèo, phát ra tiếng ping;
(noun) tiếng ping, âm thanh sắc gọn
Ví dụ:
The bell went ping and the doors opened.
Chuông kêu ping và cửa mở ra.
(noun) podcast, tệp âm thanh;
(verb) podcast, ghi tệp âm thanh
Ví dụ:
Some radio stations already are posting their talk shows on websites to reach podcast audiences.
Một số đài phát thanh đã đăng các chương trình trò chuyện của họ trên các trang web để tiếp cận khán giả podcast.
(noun) việc làm podcast
Ví dụ:
This technology makes podcasting easier.
Công nghệ này làm cho việc làm podcast dễ dàng hơn.
(noun) cổng thông tin, cổng, cửa
Ví dụ:
a business portal
cổng thông tin kinh doanh
(verb) công bố, ban bố, xuất bản
Ví dụ:
We publish practical reference books.
Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.
(noun) công nghệ đẩy
Ví dụ:
Push technology is software that automates information delivery.
Công nghệ đẩy là phần mềm tự động hóa việc cung cấp thông tin.
(noun) công cụ tìm kiếm
Ví dụ:
Start by typing the name of the company into your search engine and see what results come up.
Bắt đầu bằng cách nhập tên công ty vào công cụ tìm kiếm của bạn và xem kết quả nào xuất hiện.
(noun) nhà cung cấp dịch vụ
Ví dụ:
an internet service provider
nhà cung cấp dịch vụ internet
(noun) nơi, địa điểm, trang web;
(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm
Ví dụ:
The site has no ads and is not being promoted with banners.
Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.
(noun) người lớn tuổi dùng Internet
Ví dụ:
The research institute has found that in 2012 silver surfers spent 39% more time online than they did eight years earlier.
Viện nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vào năm 2012, những người lớn tuổi dùng Internet đã dành thời gian trực tuyến nhiều hơn 39% so với tám năm trước đó.
(noun) mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng, cửa hàng
Ví dụ:
A number of storefronts were damaged in the riots.
Một số mặt tiền cửa hàng đã bị hư hại trong cuộc bạo loạn.
(verb) lướt, lướt sóng;
(noun) sóng vỗ
Ví dụ:
We were almost deafened by the roar of the surf.
Chúng tôi gần như bị chói tai bởi tiếng sóng vỗ ầm ầm.
(noun) người lướt web, người lướt sóng
Ví dụ:
In Thailand, female internet surfers outnumber their male counterparts.
Ở Thái Lan, nữ giới lướt web nhiều hơn nam giới.
(noun) môn lướt sóng, việc lướt web
Ví dụ:
They go surfing every weekend.
Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.
(noun) người khổng lồ độc ác, quái vật, yêu tinh, kẻ gây rối;
(verb) câu nhấp, câu cá, lục lọi
Ví dụ:
A table, made of a dark wood and engraved with images of trolls and enchanting dragons, loomed as the centerpiece of the room.
Một chiếc bàn, làm bằng gỗ tối màu và được khắc hình ảnh của những người khổng lồ độc ác và những con rồng đầy mê hoặc, lấp ló là trung tâm của căn phòng.
(noun) nhóm người dùng
Ví dụ:
User groups connect people to share strategies and best practices around a given product, often software.
Các nhóm người dùng kết nối mọi người để chia sẻ các chiến lược và phương pháp hay nhất về một sản phẩm nhất định, thường là phần mềm.
(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;
(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập
Ví dụ:
We had a visit from the school inspector last week.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.
(noun) trò chuyện trên web
Ví dụ:
You can join in the discussions with cancer experts during a live webchat.
Bạn có thể tham gia thảo luận với các chuyên gia về ung thư trong cuộc trò chuyện trực tiếp trên web.
(noun) chương trình phát trực tuyến;
(verb) phát sóng trực tuyến
Ví dụ:
She produces her own weekly webcast.
Cô ấy sản xuất chương trình phát trực tuyến hàng tuần của riêng mình.
(noun) trang web
Ví dụ:
Clients will be offered customized web pages with details of their policies and investments.
Khách hàng sẽ được cung cấp các trang web tùy chỉnh với thông tin chi tiết về các chính sách và khoản đầu tư của họ.
(noun) trang web
Ví dụ:
For more information, please visit our website.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.