Nghĩa của từ podcasting trong tiếng Việt
podcasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
podcasting
US /ˈpɑːd.kæst.ɪŋ/
UK /ˈpɒd.kɑːst.ɪŋ/
Danh từ
làm podcast, sản xuất podcast
the practice or occupation of creating and distributing podcasts
Ví dụ:
•
She started a career in podcasting after leaving her corporate job.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp làm podcast sau khi rời bỏ công việc văn phòng.
•
The growth of podcasting has been phenomenal in recent years.
Sự phát triển của podcast đã rất phi thường trong những năm gần đây.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: