Avatar of Vocabulary Set Thể loại phim

Bộ từ vựng Thể loại phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể loại phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

action film

/ˈæk.ʃən ˌfɪlm/

(noun) phim hành động

Ví dụ:

The new action film will hit the screen later this week.

Bộ phim hành động mới sẽ ra rạp vào cuối tuần này.

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

black comedy

/ˌblæk ˈkɑː.mə.di/

(noun) hài kịch đen

Ví dụ:

The film is his first foray outside his typical black comedy genre into more dramatic fare.

Bộ phim này là lần đầu tiên ông ấy thử sức mình ngoài thể loại hài kịch đen thông thường của mình để đi sâu vào thể loại chính kịch hơn.

mockumentary

/ˌmɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim giả tài liệu

Ví dụ:

The series is a mockumentary about office life.

Bộ phim này là một bộ phim giả tài liệu về cuộc sống văn phòng.

docudrama

/ˈdɑː.kjəˌdrɑː.mə/

(noun) phim tài liệu chính kịch

Ví dụ:

He is one of the pioneers of docudrama.

Ông ấy là một trong những người tiên phong của thể loại phim tài liệu chính kịch.

melodrama

/ˈmel.əˌdræm.ə/

(noun) chính kịch âm hưởng, kịch melo, lời nói quá đáng

Ví dụ:

Instead of tragedy, we got melodrama.

Thay vì bi kịch, chúng tôi có chính kịch âm hưởng.

fantasy

/ˈfæn.tə.si/

(noun) khả năng tưởng tượng, hình ảnh tưởng tượng, sự trang trí quái dị

Ví dụ:

His research had moved into the realm of fantasy.

Nghiên cứu của ông ấy đã chuyển sang lĩnh vực tưởng tượng.

horror film

/ˈhɔːr.ər fɪlm/

(noun) phim kinh dị

Ví dụ:

The video is about 10 minutes long and could be classified as a horror film.

Đoạn video dài khoảng 10 phút và có thể được phân loại là phim kinh dị.

slasher

/ˈslæʃ.ɚ/

(noun) phim kinh dị slasher

Ví dụ:

a popular slasher

một bộ phim kinh dị slasher nổi tiếng

musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;

(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch

Ví dụ:

They shared similar musical tastes.

Họ có chung sở thích âm nhạc.

epic

/ˈep.ɪk/

(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;

(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng

Ví dụ:

an epic film about the Roman Empire

một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã

film noir

/ˌfɪlm ˈnwɑːr/

(noun) phim noir, phim đen

Ví dụ:

The movie exhibits elements of both film noir and surrealism.

Bộ phim thể hiện các yếu tố của cả phim đen và chủ nghĩa siêu thực.

romance

/roʊˈmæns/

(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;

(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;

(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman

Ví dụ:

French, Italian, and Spanish are all Romance languages.

Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.

science fiction

/ˈsaɪəns ˌfɪkʃən/

(noun) khoa học viễn tưởng

Ví dụ:

a science fiction story

một câu chuyện khoa học viễn tưởng

thriller

/ˈθrɪl.ɚ/

(noun) truyện/kịch/phim giật gân, ly kỳ, tiểu thuyết giật gân

Ví dụ:

A tense thriller about a diamond heist that goes badly wrong.

Một bộ phim giật gân căng thẳng về một vụ trộm kim cương đã xảy ra sai sót nghiêm trọng.

mystery

/ˈmɪs.tɚ.i/

(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí

Ví dụ:

the mysteries of outer space

những bí ẩn của không gian vũ trụ

western

/ˈwes.tɚn/

(adjective) về phía tây, ở phía tây, của phương tây;

(noun) phim/sách ở miền tây nước Mỹ

Ví dụ:

There will be showers in some western areas.

Phía tây sẽ có mưa rào vài nơi.

spaghetti western

/spəˈɡet.i ˈwes.tərn/

(noun) phim Viễn Tây Ý, phim cao bồi Ý

Ví dụ:

In the 1960s, the spaghetti western genre grew in popularity.

Vào những năm 1960, thể loại phim cao bồi Ý trở nên phổ biến.

documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim tài liệu;

(adjective) gồm có các tài liệu

Ví dụ:

His book is based on documentary sources.

Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu