Nghĩa của từ mockumentary trong tiếng Việt
mockumentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mockumentary
US /ˌmɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/
UK /ˌmɒk.jəˈmen.tər.i/
Danh từ
phim tài liệu giả tưởng, phim tài liệu châm biếm
a film or television show that takes the form of a documentary but is in fact fictional, often a parody or satire.
Ví dụ:
•
The film was a hilarious mockumentary about a struggling rock band.
Bộ phim là một phim tài liệu giả tưởng hài hước về một ban nhạc rock đang gặp khó khăn.
•
Many popular TV shows use a mockumentary style to add humor.
Nhiều chương trình truyền hình nổi tiếng sử dụng phong cách phim tài liệu giả tưởng để tăng tính hài hước.
Từ đồng nghĩa: