Bộ từ vựng Thiết bị quay phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiết bị quay phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) máy ảnh, máy quay phim
Ví dụ:
She faced the cameras.
Cô ấy đối mặt với máy ảnh.
(noun) hộp đựng
Ví dụ:
They found canisters of film from 1919.
Họ tìm thấy những hộp đựng phim từ năm 1919.
(noun) phim celluloid, nhựa celluloid
Ví dụ:
Throughout his life, he pioneered new uses for celluloid.
Trong suốt cuộc đời mình, ông đã tiên phong trong những công dụng mới của phim celluloid.
(noun) bảng đạo diễn, bảng clapperboard
Ví dụ:
The film takes are often designated with the aid of a clapperboard.
Các cảnh quay trong phim thường được chỉ định bằng bảng đạo diễn.
(noun) ghế đạo diễn
Ví dụ:
A director's chair is a light folding chair that is made of wood, with sides on which arms can be rested and a seat and back made of cloth, usually used by directors on set.
Ghế đạo diễn là một chiếc ghế gấp nhẹ làm bằng gỗ, có hai bên để tay và mặt ngồi và lưng ghế làm bằng vải, thường được các đạo diễn sử dụng trên phim trường.
(noun) búp bê, xe đẩy hàng, xe kéo hàng
Ví dụ:
She'll sit and play with her dollies for hours.
Cô bé sẽ ngồi và chơi với búp bê của mình hàng giờ.
(noun) bảng phân cảnh;
(verb) lập bảng phân cảnh
Ví dụ:
We have done storyboards for a number of TV commercials.
Chúng tôi đã thực hiện bảng phân cảnh cho một số quảng cáo truyền hình.
(noun) đèn pha
Ví dụ:
This evening's match will be played under floodlights.
Trận đấu tối nay sẽ được diễn ra dưới ánh đèn pha.
(adjective) có độ nét cao;
(noun) độ nét cao
Ví dụ:
HD television
truyền hình độ nét cao
(noun) cửa chớp, màn trập, lá chắn sáng;
(verb) đóng cửa chớp, đóng cửa, dừng hoạt động
Ví dụ:
close the shutters
đóng cửa chớp
(noun) máy quay video
Ví dụ:
Video cameras are used as security devices for ATMs.
Máy quay video được sử dụng làm thiết bị bảo mật cho máy ATM.
(noun) chân máy ảnh (3 chân)
Ví dụ:
For photographs requiring long exposure times, your camera should be mounted on a tripod.
Đối với những bức ảnh cần thời gian phơi sáng lâu, máy ảnh của bạn nên được gắn trên chân máy ảnh.
(noun) máy trộn, người giao thiệp, người làm quen
Ví dụ:
He bought a cement mixer.
Anh ấy đã mua một máy trộn xi măng.
(noun) máy chiếu
Ví dụ:
The projector isn't working because it isn't plugged in.
Máy chiếu không hoạt động vì nó không được cắm vào.
(noun) cuộn, ống, guồng;
(verb) quấn, quay cuồng, chóng mặt
Ví dụ:
The sewing basket and a box of cotton reels lay at her feet.
Chiếc giỏ may vá và hộp cuộn bông nằm dưới chân cô ấy.
(noun) thước phim
Ví dụ:
a health education filmstrip
một thước phim giáo dục sức khỏe
(noun) công nghệ bắt chuyển động, ghi hình chuyển động
Ví dụ:
For motion capture, actors wear a special suit with dozens of sensors on it.
Để ghi hình chuyển động, diễn viên mặc một bộ đồ đặc biệt có gắn hàng chục cảm biến.
(verb) quay phim, quay;
(noun) phim, điện ảnh, lớp màng
Ví dụ:
Let's stay in and watch a film.
Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.
(noun) đèn sân khấu, đèn rọi, đèn pha;
(verb) rọi sáng, chiếu sáng
Ví dụ:
The room was lit by spotlights.
Căn phòng được thắp sáng bởi đèn sân khấu.