Bộ từ vựng Đánh Giá Và Suy Đoán 1 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đánh Giá Và Suy Đoán 1' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đánh giá, định giá
Ví dụ:
Her eyes coolly appraised him.
Đôi mắt cô ấy lạnh lùng đánh giá anh ta.
(noun) sự đánh giá, sự thẩm định
Ví dụ:
She was honest in her appraisal of her team's chances.
Cô ấy đã trung thực khi đánh giá cơ hội của đội mình.
(verb) đánh giá, định giá
Ví dụ:
The committee must assess the relative importance of the issues.
Ủy ban phải đánh giá tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.
(noun) sự đánh giá, số tiền ấn định, sự ước định
Ví dụ:
Would you say that is a fair assessment of the situation?
Bạn có thể nói rằng đó là một đánh giá công bằng về tình hình không?
(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;
(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá
Ví dụ:
Every Saturday she had a bet on the horses.
Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.
(verb) tính, tính toán, suy tính
Ví dụ:
Japanese land value was calculated at 2.5 times that of the U.S.
Giá trị đất của Nhật Bản được tính bằng 2,5 lần của Hoa Kỳ.
(noun) sự tính toán, bài toán, phép tính
Ví dụ:
Finding ways of saving money involves complicated calculations.
Tìm cách tiết kiệm tiền liên quan đến các phép tính phức tạp.
(noun) kết thúc bỏ lửng
Ví dụ:
Many of Hitchcock's films are real cliffhangers.
Nhiều bộ phim của Hitchcock là những kết thúc bỏ lửng thực sự.
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(adjective) phỏng đoán, ước đoán
Ví dụ:
Some of the stages of the earth’s development are purely conjectural.
Một số giai đoạn phát triển của trái đất hoàn toàn là phỏng đoán.
(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán;
(verb) phỏng đoán, ước đoán, đoán
Ví dụ:
There's been a lot of conjecture in the media recently about the marriage.
Đã có rất nhiều phỏng đoán trên các phương tiện truyền thông gần đây về cuộc hôn nhân.
(noun) bài phê bình;
(verb) phê bình
Ví dụ:
She wrote a feminist critique of Freud's theories.
Cô ấy đã viết một bài phê bình nữ quyền về các lý thuyết của Freud.
(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;
(verb) đoán, tiên đoán, bói
Ví dụ:
Some fans seem to regard the players as divine beings.
Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.
(noun) phỏng đoán có cơ sở/ có căn cứ
Ví dụ:
Let's make an educated guess.
Hãy phỏng đoán có cơ sở.
(noun) sự ước tính, sự đánh giá;
(verb) ước lượng, đánh giá, định giá
Ví dụ:
At a rough estimate, staff are recycling a quarter of paper used.
Ước tính sơ bộ, nhân viên đang tái chế một phần tư số giấy đã sử dụng.
(noun) sự ước tính, sự ước lượng, sự đánh giá
Ví dụ:
estimation of the cost
sự ước tính chi phí