Avatar of Vocabulary Set Đồ thủ công bằng giấy

Bộ từ vựng Đồ thủ công bằng giấy trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ thủ công bằng giấy' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

calligraphy

/kəˈlɪɡ.rə.fi/

(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết

Ví dụ:

There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.

Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.

collage

/ˈkɑː.lɑːʒ/

(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh

Ví dụ:

The children made a collage of postcards.

Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.

découpage

/ˌdeɪ.kuːˈpɑːʒ/

(noun) kỹ thuật cắt dán découpage

Ví dụ:

I used découpage to decorate the covers of the photo album with Christmas cards.

Tôi sử dụng kỹ thuật cắt dán découpage để trang trí bìa album ảnh bằng thiệp Giáng sinh.

origami

/ˌɔːr.ɪˈɡɑː.mi/

(noun) origami, nghệ thuật xếp giấy của Nhật

Ví dụ:

Origami comes from Japan, where it is still widely practised.

Origami đến từ Nhật Bản, nơi nó vẫn được thực hành rộng rãi.

papercraft

/ˈpeɪ.pɚ.kræft/

(noun) mô hình giấy

Ví dụ:

The store specializes in textile art and papercraft.

Cửa hàng chuyên về nghệ thuật dệt may và mô hình giấy.

papier mâché

/ˌpeɪ.pɚ məˈʃeɪ/

(noun) giấy bồi

Ví dụ:

a papier mâché mask

mặt nạ giấy bồi

quilling

/ˈkwɪl.ɪŋ/

(noun) nghệ thuật tranh giấy cuốn, tranh giấy cuốn

Ví dụ:

Quilling is a very relaxing hobby.

Tranh giấy cuốn là một sở thích rất thư giãn.

bonsai

/ˌbɑːnˈsaɪ/

(noun) nghệ thuật trồng cây bonsai, cây bonsai

Ví dụ:

Bonsai requires patience and skill to cultivate beautiful miniature trees.

Nghệ thuật trồng cây bonsai đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng để trồng những cây thu nhỏ xinh đẹp.

cartography

/kɑːrˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) bản đồ học

Ví dụ:

Cartography is the study and practice of making and using maps.

Bản đồ học là nghiên cứu và thực hành tạo và sử dụng bản đồ.

cryptography

/krɪpˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) mật mã học

Ví dụ:

Cryptography is used to protect sensitive information in online transactions.

Mật mã được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm trong các giao dịch trực tuyến.

pastiche

/pɑːˈstiːʃ/

(noun) tác phẩm cóp nhặt, tác phẩm mô phỏng, sự bắt chước

Ví dụ:

She’s an expert in the art of pastiche and parody.

Cô ấy là một chuyên gia về nghệ thuật bắt chước và nhại lại.

topiary

/ˈtoʊ.pi.er/

(noun) nghệ thuật tạo hình cây cảnh

Ví dụ:

Not everyone appreciates the intricate art of topiary trimming.

Không phải ai cũng đánh giá cao nghệ thuật tạo hình cây cảnh phức tạp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu