Bộ từ vựng Danh từ liên quan đến nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Danh từ liên quan đến nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) danh mục nhạc trước đây
Ví dụ:
The entire Beatles' back catalogue has been put online.
Toàn bộ danh mục nhạc trước đây của Beatles đã được đưa lên mạng.
(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
Ví dụ:
market sovereignty, the central canon of Thatcherism
chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism
(noun) mỹ thuật
Ví dụ:
I had a friend who was studying fine arts and I loved to watch her work.
Tôi có một người bạn đang học mỹ thuật và tôi rất thích xem cô ấy làm việc.
(noun) cận cảnh, cảnh gần, địa vị nổi bật
Ví dụ:
In the foreground of the painting is a horse and cart.
Ở cận cảnh của bức tranh là một con ngựa và xe đẩy.
(verb) định dạng;
(noun) khổ, hình thức, cấu trúc
Ví dụ:
The meeting will have the usual format - introductory session, group work, and then a time for reporting back.
Cuộc họp sẽ có hình thức thông thường - phiên giới thiệu, làm việc nhóm và sau đó là thời gian báo cáo lại.
(noun) sự tôn kính, lòng kính trọng, lòng tôn kính
Ví dụ:
On this occasion, we pay homage to him for his achievements.
Nhân dịp này, chúng ta bày tỏ lòng tôn kính với những thành tựu của ông ấy.
(noun) hình ảnh, hình tượng, ý niệm;
(verb) vẽ hình, hình dung, tưởng tượng
Ví dụ:
Her work juxtaposed images from serious and popular art.
Tác phẩm của cô ấy kết hợp các hình ảnh với nghệ thuật nghiêm túc và phổ biến.
(noun) kiệt tác
Ví dụ:
Leonardo's "Last Supper" is widely regarded as a masterwork.
"Bữa tối cuối cùng" của Leonardo được coi rộng rãi là một kiệt tác.
(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;
(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;
(adjective) mẫu mực, gương mẫu
Ví dụ:
a model wife
một người vợ gương mẫu
(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;
(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh
Ví dụ:
Draw a picture of a tree.
Vẽ một hình ảnh của một cái cây.
(verb) đưa ra, đề ra, đặt;
(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo
Ví dụ:
Can you hold that pose?
Bạn có thể giữ tư thế đó không?
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) sự điều trị, phép trị bệnh, sự đối xử
Ví dụ:
The directive required equal treatment for men and women.
Chỉ thị yêu cầu đối xử bình đẳng đối với nam giới và phụ nữ.
(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;
(verb) làm việc, hoạt động, làm
Ví dụ:
He was tired after a day's work.
Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)
Ví dụ:
The house stands against a background of sheltering trees.
Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.
(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;
(verb) đánh, vuốt ve
Ví dụ:
She suffered a stroke that left her unable to speak.
Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.
(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(noun) bức vẽ, bản vẽ, sự vẽ
Ví dụ:
a series of charcoal drawings on white paper
một loạt các bức vẽ bằng than trên giấy trắng