Avatar of Vocabulary Set Thiết bị nghệ thuật

Bộ từ vựng Thiết bị nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiết bị nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ballpoint pen

/ˈbɑːl.pɔɪnt ˌpen/

(noun) bút bi

Ví dụ:

The letter was written in a blue ballpoint pen.

Bức thư được viết bằng bút bi xanh.

canvas

/ˈkæn.vəs/

(noun) bức tranh sơn dầu, vải bố

Ví dụ:

These two canvases by Hockney would sell for £1,500,000.

Hai bức tranh sơn dầu này của Hockney sẽ được bán với giá 1.500.000 bảng Anh.

crepe paper

/ˈkreɪp ˌpeɪ.pər/

(noun) giấy crepe, giấy nhún

Ví dụ:

In 2014, some teams created full-fabric curtains rather than using crepe paper.

Vào năm 2014, một số đội đã tạo ra rèm hoàn toàn bằng vải thay vì sử dụng giấy crepe.

dipper

/ˈdɪp.ər/

(noun) (họ) hét nước, lội suối, cái môi (để múc)

Ví dụ:

Dippers are members of the genus Cinclus in the bird family Cinclidae.

Lội suối là thành viên của chi Cinclus trong họ chim Cinclidae.

easel

/ˈiː.zəl/

(noun) giá vẽ

Ví dụ:

It really needs a blackboard and easel to make it perfectly plain.

Thực sự cần một bảng đen và giá vẽ để làm cho nó hoàn toàn rõ ràng.

eraser

/ɪˈreɪ.sɚ/

(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa

Ví dụ:

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.

ferrule

/ˈfer.əl/

(noun) vòng sắt đệm, ống nhôm ép cáp

Ví dụ:

She was clutching a closed umbrella by its ferrule.

Cô ấy đang cầm một chiếc ô đóng bằng vòng sắt đệm.

fountain pen

/ˈfaʊn.tɪn ˌpen/

(noun) bút máy

Ví dụ:

Fountain pens use liquid-based ink which doesn't dry as quickly.

Bút máy sử dụng mực dạng lỏng không khô nhanh.

marker

/ˈmɑːr.kɚ/

(noun) bút đánh dấu, dấu hiệu, người chấm bài

Ví dụ:

A heavy line was drawn by a marker.

Một đường đậm được vẽ bởi một cây bút đánh dấu.

mechanical pencil

/məˌkæn.ɪ.kəl ˈpen.səl/

(noun) bút chì bấm, bút chì cơ học

Ví dụ:

Mechanical pencils last longer than regular pencils because they don't need to be sharpened.

Bút chì bấm bền hơn bút chì thông thường vì chúng không cần gọt.

medium

/ˈmiː.di.əm/

(adjective) chín vừa, trung bình, trung;

(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh

Ví dụ:

John is six feet tall, of medium build.

John cao 6 mét, dáng người trung bình.

paintbox

/ˈpeɪnt.bɑːks/

(noun) hộp vẽ, hộp màu

Ví dụ:

She opened her paintbox and started creating a masterpiece.

Cô ấy mở hộp màu và bắt đầu tạo ra một kiệt tác.

palette knife

/ˈpæl.ɪt ˌnaɪf/

(noun) dao trộn màu, dao vẽ, bay vẽ

Ví dụ:

A palette knife is used for picking up, applying, and mixing paint onto your palette.

Dao trộn màu được dùng để lấy, quét và trộn sơn lên bảng màu của bạn.

palette

/ˈpæl.ət/

(noun) bảng màu

Ví dụ:

I was like an artist with his palette.

Tôi giống như nghệ sĩ với bảng màu của anh ấy.

paper

/ˈpeɪ.pɚ/

(noun) giấy, tờ giấy, giấy tờ;

(verb) dán giấy

Ví dụ:

a sheet of paper

một tờ giấy

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

ratchet

/ˈrætʃ.ɪt/

(noun) cờ lê bánh cóc, cơ cấu bánh cóc;

(verb) tăng dần, giảm dần

Ví dụ:

The bolts can be removed with a ratchet.

Có thể tháo bu lông bằng cờ lê bánh cóc.

spatula

/ˈspætʃ.ə.lə/

(noun) dao bay, cái thìa, bàn xẻng

Ví dụ:

She threw away the old spatula.

Cô ấy đã vứt cái thìa cũ.

sponge

/spʌndʒ/

(noun) miếng bọt biển, bọt biển, bánh bông lan;

(verb) ăn bám, lau chùi, tắm rửa

Ví dụ:

You should wash the dishes with a sponge.

Bạn nên rửa bát bằng miếng bọt biển.

spray gun

/ˈspreɪ ˌɡʌn/

(noun) súng phun sơn

Ví dụ:

A paint spray gun is a tool that allows the paint to be evenly distributed over a surface or any surface it has applied to.

Súng phun sơn là một công cụ cho phép sơn được phân bổ đều trên bề mặt hoặc bất kỳ bề mặt nào mà nó đã được áp dụng.

spray paint

/ˈspreɪ ˌpeɪnt/

(noun) sơn phun xịt;

(verb) phun sơn

Ví dụ:

She found a can of gold spray paint.

Cô ấy tìm thấy một lon sơn phun xịt màu vàng.

stencil

/ˈsten.səl/

(noun) bản in từ khuôn tô, khuôn tô;

(verb) in khuôn

Ví dụ:

stencil designs such as fruit

thiết kế khuôn tô như trái cây

stylus

/ˈstaɪ.ləs/

(noun) bút cảm ứng, kim máy hát

Ví dụ:

Did they find a stylus to complete their writing task?

Họ có tìm được chiếc bút cảm ứng để hoàn thành nhiệm vụ viết của mình không?

vellum

/ˈvel.əm/

(noun) giấy da cừu, giấy da bò

Ví dụ:

Did you know that vellum was historically used for important documents?

Bạn có biết rằng giấy da cừu trong lịch sử được sử dụng cho các tài liệu quan trọng không?

airbrush

/ˈer.brʌʃ/

(noun) súng phun sơn;

(verb) phun sơn

Ví dụ:

She used an airbrush to create beautiful murals on the walls.

Cô ấy đã sử dụng súng phun sơn để tạo ra những bức tranh tường tuyệt đẹp trên tường.

brush

/brʌʃ/

(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);

(verb) chải, quét, vẽ lên

Ví dụ:

a paint brush

một cây cọ vẽ

filbert

/ˈfɪl.bɚt/

(noun) hạt phỉ

Ví dụ:

Filberts are covered with papery skin, which can be easily removed by slightly toasting the nuts.

Hạt phỉ được bao phủ bởi lớp da mỏng như giấy, có thể dễ dàng loại bỏ bằng cách nướng nhẹ hạt.

hake

/heɪk/

(noun) cá meluc (một loại cá tuyết)

Ví dụ:

Hake are members of the cod family and can be found at depths of over 1,000 meters.

Cá meluc là thành viên của họ cá tuyết và có thể được tìm thấy ở độ sâu hơn 1.000 mét.

liner

/ˈlaɪ.nɚ/

(noun) lớp lót, tàu lớn chở khách, bút kẻ mắt

Ví dụ:

Heat the oven to 170°C and fill your baking tin with paper cupcake liners.

Làm nóng lò nướng ở nhiệt độ 170°C và đổ đầy khuôn nướng bánh bằng giấy lót bánh.

paintbrush

/ˈpeɪnt.brʌʃ/

(noun) cọ sơn, chổi quét sơn

Ví dụ:

She uses a paintbrush to paint a picture.

Cô ấy sử dụng cọ sơn để vẽ một bức tranh.

spotter

/ˈspɑː.t̬ɚ/

(noun) người phát hiện, người theo dõi, người quan sát

Ví dụ:

a talent spotter

một người phát hiện tài năng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu