Bộ từ vựng Cửa trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cửa' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cửa kiểu Pháp
Ví dụ:
A French door is a door of light construction which has glass panes extending for most of its length.
Cửa kiểu Pháp là loại cửa có kết cấu nhẹ, có các ô kính kéo dài hầu hết chiều dài của nó.
(noun) cửa xoay
Ví dụ:
She saw him heading towards the revolving door.
Cô ấy nhìn thấy anh ta đang đi về phía cánh cửa xoay.
(noun) cửa chống cháy
Ví dụ:
A city building inspector found that three of the building's seven fire doors failed to close during the fire.
Một thanh tra xây dựng thành phố phát hiện ra rằng 3 trong số 7 cửa chống cháy của tòa nhà không đóng được trong vụ cháy.
(noun) cửa lưới
Ví dụ:
Before air-conditioning, people relied on fans, open windows, and screen doors.
Trước khi có máy điều hòa, mọi người dựa vào quạt, mở cửa sổ và cửa lưới.
(noun) cửa trước
Ví dụ:
There's someone at the front door.
Có ai đó ở cửa trước.
(noun) cửa xoay tự động
Ví dụ:
Swing doors swing open and closed using their hinges, and are more common in residential construction.
Cửa xoay tự động mở và đóng bằng bản lề và phổ biến hơn trong xây dựng nhà ở.
(noun) cửa sập
Ví dụ:
There's a trapdoor into the attic.
Có một cửa sập dẫn vào gác mái.
(noun) chuông cửa
Ví dụ:
He rang the doorbell twice.
Anh ấy đã bấm chuông cửa hai lần.
(noun) tay nắm cửa
Ví dụ:
A doorknob is a handle used to open or close a door.
Tay nắm cửa là tay cầm dùng để mở hoặc đóng cửa.
(noun) bộ gõ cửa
Ví dụ:
A door knocker is an item of door furniture that allows people outside a house or other dwelling or building to alert those inside to their presence.
Bộ gõ cửa là một món đồ nội thất cho phép những người ở bên ngoài ngôi nhà hoặc nơi ở hoặc tòa nhà khác cảnh báo những người bên trong về sự hiện diện của họ.
(noun) khung cửa
Ví dụ:
He turned on the porch light, opened the door, leaned against the doorjamb, and lit a cigarette.
Anh ta bật đèn hiên, mở cửa, tựa vào khung cửa và châm một điếu thuốc.
(noun) khung cửa, cột cửa
Ví dụ:
He turned on the porch light, opened the door, leaned against the doorpost, and lit a cigarette.
Anh ta bật đèn hiên, mở cửa, tựa vào khung cửa và châm một điếu thuốc.
(noun) đồ chặn cửa
Ví dụ:
A doorstop is an object or device used to hold a door open or closed, or to prevent a door from opening too widely.
Đồ chặn cửa là một vật hoặc thiết bị dùng để giữ cửa mở hoặc đóng hoặc để ngăn cửa mở quá rộng.
(noun) lỗ nhòm, lỗ nhìn trộm
Ví dụ:
I have a security peephole in my front door.
Tôi có một lỗ nhòm an ninh ở cửa trước của tôi.
(noun) bản lề, khớp nối;
(verb) nối bằng bản lề, lắp bản lề
Ví dụ:
The door had been pulled off its hinges.
Cánh cửa đã bị kéo ra khỏi bản lề.
(noun) ngưỡng cửa, ngưỡng
Ví dụ:
He stepped across the threshold.
Anh ta bước qua ngưỡng cửa.
(noun) chốt khóa
Ví dụ:
Deadbolts offer higher security because they extend deeper into the door frame, making it more challenging for someone to force the door open compared to a regular lock.
Chốt khóa mang lại mức độ bảo mật cao hơn vì chúng mở rộng sâu hơn vào khung cửa, khiến ai đó khó mở cửa hơn so với khóa thông thường.