Bộ từ vựng Kiến Trúc Cổ Điển trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiến Trúc Cổ Điển' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ký tự, nét chạm
Ví dụ:
Scholars named these rulers after the glyphs that signified them, such as Double Bird and Jaguar Paw.
Các học giả đặt tên cho những kẻ cai trị này theo những ký tự tượng trưng cho chúng, chẳng hạn như Double Bird và Jaguar Paw.
(noun) trán tường
Ví dụ:
Pediments are a form of gable in classical architecture, usually of a triangular shape.
Trán tường là một dạng đầu hồi trong kiến trúc cổ điển, thường có hình tam giác.
(noun) mái hiên, mái cổng (mái tạo thành cửa vào một toà nhà lớn)
Ví dụ:
Guests gathered under the classical portico of the hotel.
Du khách tập trung dưới mái hiên cổ điển của khách sạn.
(noun) dầm đầu cột, thanh ốp
Ví dụ:
Sash windows and decorative architraves contribute to the charm of the house.
Các cửa sổ trượt và thanh ốp trang trí góp phần tạo nên nét duyên dáng cho ngôi nhà.
(noun) khu vực/ lối đi (có mái che trong đó có các cửa hàng), lối đi có mái vòm
Ví dụ:
a shopping arcade
một khu mua sắm
(noun) vương cung thánh đường
Ví dụ:
This basilica was no ordinary structure.
Vương cung thánh đường này không có cấu trúc bình thường.
(noun) (thiên văn học) quầng, hào quang, vi rút corona
Ví dụ:
The number of confirmed cases of corona infection continues to rise.
Số ca nhiễm vi rút corona được xác nhận tiếp tục tăng.
(noun) hang động (nhỏ, chỉ được dùng để trang trí)
Ví dụ:
The grotto and the tree walk are to be rather special constructions.
Hang động và lối đi trên cây là những công trình khá đặc biệt.
(noun) (kiến trúc) gờ
Ví dụ:
As they are mainly used for aesthetic choices, cornices also provide depth to a building.
Vì chủ yếu được sử dụng cho các lựa chọn mang tính thẩm mỹ nên các gờ cũng mang lại chiều sâu cho tòa nhà.
(noun) đại sảnh lớn, tâm nhĩ, phòng chính trong (của một tòa nhà La Mã)
Ví dụ:
The reception was held in the atrium.
Tiệc chiêu đãi được tổ chức ở đại sảnh lớn.
(noun) nhà hát vòng tròn, nhà hát ngoài trời, hội trường bậc dốc
Ví dụ:
The Roman amphitheater stands just outside the fortress walls.
Nhà hát vòng tròn La Mã nằm ngay bên ngoài bức tường pháo đài.
(noun) hình cung, nhịp cuốn, mái vòm;
(verb) uốn cong, cong lại, uốn vòng cung;
(adjective) tinh nghịch, tinh quái, hóm hỉnh;
(prefix) tổng, không đội trời chung
Ví dụ:
an arch tone of voice
giọng điệu hóm hỉnh