Nghĩa của từ pediment trong tiếng Việt
pediment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pediment
US /ˈped.ə.mənt/
UK /ˈped.ɪ.mənt/
Danh từ
mái đầu hồi, trán tường
the triangular upper part of the front of a classical building, typically surmounting a portico or forming a gable over a door or window.
Ví dụ:
•
The ancient Greek temple featured a beautifully carved pediment.
Ngôi đền Hy Lạp cổ đại có một mái đầu hồi được chạm khắc tuyệt đẹp.
•
The architect designed a modern building with a minimalist pediment.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại với mái đầu hồi tối giản.
Từ đồng nghĩa: