Avatar of Vocabulary Set Thoả Hiệp Hoặc Đầu Hàng

Bộ từ vựng Thoả Hiệp Hoặc Đầu Hàng trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thoả Hiệp Hoặc Đầu Hàng' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accommodation

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở

Ví dụ:

The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.

Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.

acquiesce

/ˌæk.wiˈes/

(verb) bằng lòng, ưng thuận, đồng ý

Ví dụ:

She explained her plan and reluctantly he acquiesced.

Cô ấy giải thích kế hoạch của mình và anh ta miễn cưỡng đồng ý.

acquiescence

/ˌæk.wiˈes.əns/

(noun) sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự đồng ý

Ví dụ:

She nodded her acquiescence.

Cô ấy gật đầu ưng thuận.

acquiescent

/ˌæk.wiˈes.ənt/

(adjective) bằng lòng, ưng thuận, đồng ý

Ví dụ:

The peasants proved more acquiescent than had been expected.

Những người nông dân tỏ ra bằng lòng hơn dự kiến.

allow

/əˈlaʊ/

(verb) cho phép, để cho, chấp nhận

Ví dụ:

The dissident was allowed to leave the country.

Người bất đồng chính kiến được cho phép rời khỏi đất nước.

capitulate

/kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/

(verb) đầu hàng

Ví dụ:

They were finally forced to capitulate to the terrorists' demands.

Cuối cùng họ buộc phải đầu hàng trước yêu cầu của bọn khủng bố.

capitulation

/kəˌpɪtʃ.əˈleɪ.ʃən/

(noun) sự đầu hàng, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng

Ví dụ:

a humiliating capitulation

sự đầu hàng nhục nhã

come to heel

/kʌm tə hiːl/

(idiom) tuân theo mọi quy định, làm theo điều lệnh

Ví dụ:

Teaching your dog to come to heel is very easy.

Dạy chó của bạn làm theo điều lệnh là rất dễ dàng.

complaisance

/kəmˈpleɪ.səns/

(noun) sự ngoan ngoãn, sự dễ dãi

Ví dụ:

 Your new puppy's complaisance is going to make her easy to train.

Sự ngoan ngoãn của chú chó con mới của bạn sẽ giúp chúng dễ dàng huấn luyện.

complaisant

/kəmˈpleɪ.sənt/

(adjective) dễ dãi, dễ tính

Ví dụ:

He cursed himself inwardly for having been so complaisant for so long.

Anh ta tự nguyền rủa mình trong lòng vì đã quá dễ dãi trong thời gian dài.

compliant

/kəmˈplaɪ.ənt/

(adjective) tuân theo, tuân thủ, dễ dãi, phục tùng mệnh lệnh

Ví dụ:

Henry seemed less compliant with his wife's wishes than he had six months before.

Henry dường như ít tuân theo mong muốn của vợ hơn so với sáu tháng trước.

compromise

/ˈkɑːm.prə.maɪz/

(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;

(verb) thỏa hiệp

Ví dụ:

Eventually they reached a compromise.

Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.

concede

/kənˈsiːd/

(verb) thừa nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.

Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.

concession

/kənˈseʃ.ən/

(noun) sự nhượng bộ, sự nhân nhượng, sự giảm giá

Ví dụ:

Both sides involved in the conflict made some concessions in yesterday's talks.

Cả hai bên liên quan đến cuộc xung đột đã có một số nhượng bộ trong cuộc hội đàm hôm qua.

give in

/ɡɪv ɪn/

(phrasal verb) nhượng bộ, đầu hàng, chấp nhận thất bại, đệ trình

Ví dụ:

The rebels were forced to give in.

Quân nổi dậy buộc phải nhượng bộ.

give way

/ɡɪv weɪ/

(idiom) nhường đường, nhường bước, sụp đổ

Ví dụ:

You have to give way to traffic coming from the right.

Bạn phải nhường đường cho xe cộ đến từ bên phải.

relent

/rɪˈlent/

(verb) nguôi ngoai, mủi lòng, động lòng thương

Ví dụ:

The government has relented on this issue.

Chính phủ đã mủi lòng về vấn đề này.

submission

/səbˈmɪʃ.ən/

(noun) sự khuất phục, sự phục tùng, sự quy phục

Ví dụ:

His response was one of resistance, not submission.

Phản ứng của anh ta là phản kháng chứ không phải khuất phục.

submissive

/səbˈmɪs.ɪv/

(adjective) dễ phục tùng, dễ quy phục, dễ bảo, ngoan ngoãn

Ví dụ:

He expected his daughters to be meek and submissive.

Ông ta kỳ vọng các con gái của mình phải nhu mì và phục tùng.

submissively

/səbˈmɪs.ɪv.li/

(adverb) dễ phục tùng, dễ quy phục, ngoan ngoãn, dễ bảo

Ví dụ:

‘You're right and I was wrong,’ he said submissively.

“Bạn đúng và tôi đã sai,” anh ấy nói một cách phục tùng.

submit

/səbˈmɪt/

(verb) trình, đệ trình, biện hộ

Ví dụ:

Submit your résumé to the human resources department.

Hãy nộp sơ yếu lý lịch của anh cho bộ phận nhân sự.

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

come to terms with

/kʌm tə tɜːrmz wɪθ/

(idiom) đi đến thỏa thuận, chấp nhận

Ví dụ:

I think he's coming to terms with the death of his wife.

Tôi nghĩ anh ấy sắp chấp nhận cái chết của vợ mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu