Bộ từ vựng Sự Bảo Hành trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự Bảo Hành' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đặc thù, đặc trưng;
(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù
Ví dụ:
He began with a characteristic attack on extremism.
Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.
(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả
Ví dụ:
Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.
Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(noun) sự hết hạn
Ví dụ:
the expiration of the lease
hết hạn hợp đồng thuê
(adverb) một cách thường xuyên, lặp lại nhiều lần
Ví dụ:
They go abroad frequently.
Họ đi nước ngoài thường xuyên.
(verb) ngụ ý, hàm ý, ẩn ý
Ví dụ:
the salesmen who uses jargon to imply his superior knowledge
những người bán hàng sử dụng biệt ngữ để ám chỉ kiến thức vượt trội của anh ta
(noun) lới hứa, lời ước hẹn, sự cam kết;
(verb) hứa, hứa hẹn, cam đoan
Ví dụ:
She made a promise to help me with my homework.
Cô ấy đã hứa giúp tôi làm bài tập về nhà.
(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Ví dụ:
He tried to protect Kelly from the attack.
Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.
(noun) danh tiếng, thanh danh
Ví dụ:
His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes
Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.
(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải
Ví dụ:
Three patients required operations.
Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.
(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)
Ví dụ:
It's the variety that makes my job so enjoyable.
Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.