Avatar of Vocabulary Set Thuế

Bộ từ vựng Thuế trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuế' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

calculation

/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự tính toán, bài toán, phép tính

Ví dụ:

Finding ways of saving money involves complicated calculations.

Tìm cách tiết kiệm tiền liên quan đến các phép tính phức tạp.

deadline

/ˈded.laɪn/

(noun) thời hạn, hạn chót

Ví dụ:

The deadline for submissions is February 5th.

Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 5 tháng 2.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

fill out

/fɪl aʊt/

(phrasal verb) điền vào, trở nên đầy đặn hơn, trông khỏe mạnh hơn

Ví dụ:

to fill out an application form

điền vào mẫu đơn đăng ký

give up

/ɡɪv ˈʌp/

(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua

Ví dụ:

They gave up without a fight.

Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

owe

/oʊ/

(verb) nợ, thiếu, mang ơn

Ví dụ:

They have denied they owe money to the company.

Họ đã phủ nhận họ nợ tiền công ty.

penalty

/ˈpen.əl.ti/

(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền

Ví dụ:

The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.

Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.

preparation

/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm

Ví dụ:

the preparation of a draft contract

chuẩn bị một dự thảo hợp đồng

refund

/ˈriː.fʌnd/

(noun) sự trả lại, sự hoàn lại;

(verb) hoàn lại, hoàn trả, trả tiền lại

Ví dụ:

You are entitled to reject it and insist on a refund.

Bạn có quyền từ chối nó và đòi hoàn lại tiền.

spouse

/spaʊs/

(noun) vợ/chồng

Ví dụ:

Fill in your spouse’s name here.

Điền tên vợ/chồng của bạn vào đây.

withhold

/wɪðˈhoʊld/

(verb) giữ lại, kìm lại, ngăn cản

Ví dụ:

The name of the dead man is being withheld.

Tên của người đàn ông đã chết đang được giữ lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu