Avatar of Vocabulary Set Phát Triển Sản Phẩm

Bộ từ vựng Phát Triển Sản Phẩm trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phát Triển Sản Phẩm' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

anxious

/ˈæŋk.ʃəs/

(adjective) không yên, lo lắng, lo sợ

Ví dụ:

She was extremely anxious about her exams.

Cô ấy vô cùng lo lắng cho các kỳ thi của mình.

ascertain

/ˌæs.ɚˈteɪn/

(verb) xác định rõ ràng, tìm hiểu

Ví dụ:

An attempt to ascertain the cause of the accident.

Một nỗ lực để xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.

assume

/əˈsuːm/

(verb) giả sử, cho rằng, đảm đương

Ví dụ:

It is reasonable to assume that such changes have significant social effects.

Có lý khi cho rằng những thay đổi đó có tác động xã hội đáng kể.

decade

/ˈdek.eɪd/

(noun) thập kỷ, thời gian mười năm

Ví dụ:

He taught at the university for nearly a decade.

Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học trong gần một thập kỷ.

examine

/ɪɡˈzæm.ɪn/

(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn

Ví dụ:

A doctor examined me and said I might need a caesarean.

Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.

experiment

/ɪkˈsper.ə.mənt/

(noun) cuộc thí nghiệm, thực nghiệm, cuộc thử nghiệm;

(verb) thử nghiệm, thí nghiệm, thực nghiệm

Ví dụ:

I have tested this by experiment.

Tôi đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm.

logical

/ˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) hợp logic, hợp lý, theo luận lý học

Ví dụ:

a logical impossibility

một sự bất khả thi hợp lý

research

/ˈriː.sɝːtʃ/

(noun) sự tìm kiếm, sự nghiên cứu;

(verb) sưu tầm, tìm tòi, nghiên cứu

Ví dụ:

We are fighting meningitis by raising money for medical research.

Chúng tôi đang chống lại bệnh viêm màng não bằng cách gây quỹ cho nghiên cứu y học.

responsibility

/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

Ví dụ:

A true leader takes responsibility for their team and helps them achieve goals.

Một nhà lãnh đạo thực sự chịu trách nhiệm về nhóm của họ và giúp họ đạt được mục tiêu.

solve

/sɑːlv/

(verb) giải quyết, thanh toán, giải phương trình

Ví dụ:

The policy could solve the town's housing crisis.

Chính sách này có thể giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở của thị trấn.

supervisor

/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/

(noun) người giám sát, người giám thị

Ví dụ:

A good supervisor gets his team to work with him, not just for him.

Một giám sát giỏi khiến cho đội ngũ của anh ta làm việc với anh ta, không chỉ cho anh ta.

systematically

/ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách có hệ thống, có phương pháp

Ví dụ:

We searched systematically for evidence.

Chúng tôi đã tìm kiếm bằng chứng một cách có hệ thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu