Avatar of Vocabulary Set Ngành Dược

Bộ từ vựng Ngành Dược trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngành Dược' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

consult

/kənˈsʌlt/

(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn

Ví dụ:

You should consult a financial advisor.

Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.

control

/kənˈtroʊl/

(noun) sự kiểm soát, điều khiển;

(verb) kiểm soát, điều khiển

Ví dụ:

The whole operation is under the control of a production manager.

Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

detect

/dɪˈtekt/

(verb) khám phá, tìm ra, nhận thấy

Ví dụ:

Cancer may soon be detected in its earliest stages.

Ung thư có thể sớm được phát hiện trong giai đoạn sớm nhất của nó.

factor

/ˈfæk.tɚ/

(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số

Ví dụ:

Obesity is a major risk factor for heart disease.

Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

interaction

/ˌɪn.t̬ɚˈræk.ʃən/

(noun) sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại

Ví dụ:

My pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed.

Dược sĩ của tôi lo lắng về sự tương tác của 2 loại thuốc mà tôi được kê toa.

limit

/ˈlɪm.ɪt/

(noun) giới hạn, hạn mức;

(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn

Ví dụ:

the 10-minute limit on speeches

giới hạn 10 phút cho bài phát biểu

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

potential

/poʊˈten.ʃəl/

(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;

(noun) tiềm năng

Ví dụ:

a two-pronged campaign to woo potential customers

một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng

sample

/ˈsæm.pəl/

(noun) mẫu, kiểu;

(verb) thử, lấy mẫu

Ví dụ:

Investigations involved analyzing samples of handwriting.

Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

volunteer

/ˌvɑː.lənˈtɪr/

(noun) tình nguyện viên;

(verb) làm tình nguyện, tự nguyện, đề xuất

Ví dụ:

a call for volunteers to act as foster-parents

kêu gọi các tình nguyện viên đóng vai trò là cha mẹ nuôi

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu