Avatar of Vocabulary Set Sức Khỏe

Bộ từ vựng Sức Khỏe trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức Khỏe' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

allow

/əˈlaʊ/

(verb) cho phép, để cho, chấp nhận

Ví dụ:

The dissident was allowed to leave the country.

Người bất đồng chính kiến được cho phép rời khỏi đất nước.

alternative

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/

(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ

Ví dụ:

the various alternative methods for resolving disputes

các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp

aspect

/ˈæs.pekt/

(noun) khía cạnh, diện mạo, bề ngoài

Ví dụ:

The financial aspect can be overstressed.

Các khía cạnh tài chính có thể bị quá căng thẳng.

concern

/kənˈsɝːn/

(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;

(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm

Ví dụ:

There is growing concern about the increase in deforestation.

mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.

emphasize

/ˈem.fə.saɪz/

(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật

Ví dụ:

He jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point.

Anh ta thọc một ngón tay vào mặt bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.

incur

/ɪnˈkɝː/

(verb) gánh chịu, phải chịu

Ví dụ:

The company has incurred huge losses this year.

Công ty đã gánh chịu khoản lỗ lớn trong năm nay.

personnel

/ˌpɝː.sənˈel/

(noun) nhân viên, cán bộ, nhân sự

Ví dụ:

Many of the personnel involved require training.

Nhiều nhân sự tham gia yêu cầu được đào tạo.

policy

/ˈpɑː.lə.si/

(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm

Ví dụ:

the administration's controversial economic policies

các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền

portion

/ˈpɔːr.ʃən/

(verb) chia ra, chia phần;

(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần

Ví dụ:

A portion of the jetty still stands.

Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.

regardless

/rɪˈɡɑːrd.ləs/

(adverb) bất chấp, mặc kệ

Ví dụ:

The weather was terrible but we carried on regardless.

Thời tiết rất tệ nhưng chúng tôi vẫn bất chấp tiếp tục.

salary

/ˈsæl.ɚ.i/

(noun) tiền lương, mức lương, tiền công

Ví dụ:

He received a salary of $29,000.

Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.

suit

/suːt/

(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;

(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp

Ví dụ:

a pinstriped suit

một bộ âu phục sọc

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu