Avatar of Vocabulary Set Ăn Bên Ngoài

Bộ từ vựng Ăn Bên Ngoài trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ăn Bên Ngoài' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

basic

/ˈbeɪ.sɪk/

(adjective) cơ bản, căn bản, thiết yếu, cơ sở;

(noun) BASIC

Ví dụ:

Certain basic rules must be obeyed.

Các quy tắc cơ bản nhất định phải được tuân theo.

complete

/kəmˈpliːt/

(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;

(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong

Ví dụ:

a complete list of courses offered by the college

một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp

excite

/ɪkˈsaɪt/

(verb) kích thích, phấn khởi, khuấy động

Ví dụ:

flying still excites me

bay vẫn làm tôi phấn khích

flavor

/ˈfleɪ.vɚ/

(noun) hương thơm, mùi vị, mùi thơm

Ví dụ:

The yoghurt comes in eight fruit flavours.

Sữa chua có tám vị trái cây.

forget

/fɚˈɡet/

(verb) quên, không nhớ

Ví dụ:

He had forgotten his lines.

Anh đã quên lời thoại của mình.

ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu

Ví dụ:

Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.

Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

mix-up

/ˈmɪks.ʌp/

(noun) sự lộn xộn, hỗn loạn, cuộc đánh lộn

Ví dụ:

There was a mix-up about the ingredients and the dish was ruined.

Đã có một sự lộn xộn về các thành phần và món ăn đã bị hỏng.

patron

/ˈpeɪ.trən/

(noun) người bảo hộ, người ủng hộ, khách quen

Ví dụ:

a celebrated patron of the arts

người bảo trợ nổi tiếng của nghệ thuật

predict

/prɪˈdɪkt/

(verb) nói trước, dự đoán

Ví dụ:

It is too early to predict a result.

Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.

randomly

/ˈræn.dəm.li/

(adverb) một cách ngẫu nhiên, tình cờ

Ví dụ:

Troops fired randomly from tanks.

Quân đội được bắn ngẫu nhiên từ xe tăng.

remind

/rɪˈmaɪnd/

(verb) nhắc lại, nhắc nhở, làm nhớ lại

Ví dụ:

He would have forgotten my birthday if you hadn't reminded him.

Anh ấy sẽ quên sinh nhật của tôi nếu bạn không nhắc anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu