Avatar of Vocabulary Set Văn Phòng Nha Sĩ

Bộ từ vựng Văn Phòng Nha Sĩ trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn Phòng Nha Sĩ' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aware

/əˈwer/

(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy

Ví dụ:

Most people are aware of the dangers of sunbathing.

Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.

catch up

/kætʃ ʌp/

(verb) bắt kịp, đuổi kịp, cập nhật, theo kịp

Ví dụ:

He was off school for a while and is finding it hard to catch up.

Anh ấy đã nghỉ học một thời gian và rất khó để bắt kịp.

distraction

/dɪˈstræk.ʃən/

(noun) sự sao nhãng, sự phân tâm, hoạt động giải trí

Ví dụ:

That dreadful noise is driving me to distraction.

Tiếng ồn đáng sợ đó đang khiến tôi sao nhãng.

encouragement

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ.mənt/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, lời động viên

Ví dụ:

The coach's constant encouragement motivated the team to give their best performance.

Sự khích lệ không ngừng của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng thể hiện hết mình.

evident

/ˈev.ə.dənt/

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, rành rành

Ví dụ:

She ate the biscuits with evident enjoyment.

Cô ấy ăn bánh quy với vẻ thích thú rõ ràng.

habit

/ˈhæb.ɪt/

(noun) thói quen, lệ thường, tính tình

Ví dụ:

We stayed together out of habit.

Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.

illuminate

/ɪˈluː.mə.neɪt/

(verb) chiếu sáng, soi sáng, làm rõ, giải thích

Ví dụ:

Floodlights illuminated the stadium.

Đèn pha chiếu sáng sân vận động.

irritate

/ˈɪr.ə.teɪt/

(verb) làm khó chịu, bực mình, làm kích ứng

Ví dụ:

The way she puts on that accent really irritates me.

Cái cách cô ấy giả giọng đó thật sự làm tôi khó chịu.

overview

/ˈoʊ.vɚ.vjuː/

(noun) cái nhìn tổng quan, sơ lược

Ví dụ:

The second chapter will provide an overview of the issues involved.

Chương thứ hai sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan.

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

regularly

/ˈreɡ.jə.lər.li/

(adverb) một cách đều đặn, thường xuyên

Ví dụ:

She visits her grandparents regularly every Sunday.

Cô ấy đều đặn thăm ông bà mỗi Chủ nhật.

restore

/rɪˈstɔːr/

(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại

Ví dụ:

The therapy helped restore her strength after the illness.

Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu