Bộ từ vựng Văn Phòng Nha Sĩ trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn Phòng Nha Sĩ' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.
(verb) bắt kịp, đuổi kịp, cập nhật, theo kịp
Ví dụ:
He was off school for a while and is finding it hard to catch up.
Anh ấy đã nghỉ học một thời gian và rất khó để bắt kịp.
(noun) sự sao nhãng, sự phân tâm, hoạt động giải trí
Ví dụ:
That dreadful noise is driving me to distraction.
Tiếng ồn đáng sợ đó đang khiến tôi sao nhãng.
(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, lời động viên
Ví dụ:
The coach's constant encouragement motivated the team to give their best performance.
Sự khích lệ không ngừng của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng thể hiện hết mình.
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, rành rành
Ví dụ:
She ate the biscuits with evident enjoyment.
Cô ấy ăn bánh quy với vẻ thích thú rõ ràng.
(noun) thói quen, lệ thường, tính tình
Ví dụ:
We stayed together out of habit.
Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.
(verb) chiếu sáng, soi sáng, làm rõ, giải thích
Ví dụ:
Floodlights illuminated the stadium.
Đèn pha chiếu sáng sân vận động.
(verb) làm khó chịu, bực mình, làm kích ứng
Ví dụ:
The way she puts on that accent really irritates me.
Cái cách cô ấy giả giọng đó thật sự làm tôi khó chịu.
(noun) cái nhìn tổng quan, sơ lược
Ví dụ:
The second chapter will provide an overview of the issues involved.
Chương thứ hai sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan.
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(adverb) một cách đều đặn, thường xuyên
Ví dụ:
She visits her grandparents regularly every Sunday.
Cô ấy đều đặn thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.