Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

clothing line

/ˈkloʊ.ðɪŋ laɪn/

(phrase) dây phơi quần áo

Ví dụ:

I hung the wet laundry on the clothing line.

Tôi treo quần áo ướt lên dây phơi.

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

crop

/krɑːp/

(noun) vụ, mùa, cây trồng;

(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn

Ví dụ:

The main crops were oats and barley.

Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.

curved

/kɝːvd/

(adjective) cong

Ví dụ:

birds with long curved bills

những con chim có mỏ dài cong

cyclist

/ˈsaɪ.klɪst/

(noun) người đi xe đạp

Ví dụ:

There’s a special lane for cyclists.

Có một làn đường đặc biệt dành cho người đi xe đạp.

firewood

/ˈfaɪr.wʊd/

(noun) củi

Ví dụ:

We can use those old shelves as firewood.

Chúng ta có thể dùng những chiếc kệ cũ đó làm củi.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

look up

/lʊk ˈʌp/

(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến

Ví dụ:

I hope things will start to look up in the new year.

Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.

machinery

/məˈʃiː.nɚ.i/

(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy

Ví dụ:

The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.

Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.

not at all

/nɑt ət ɔl/

(idiom) không có gì, hoàn toàn không, không chút nào

Ví dụ:

"Thanks for helping." "Not at all."

 "Cảm ơn vì đã giúp đỡ." "Không có gì."

not far from

/nɑːt fɑːr frʌm/

(phrase) không xa, gần với

Ví dụ:

The supermarket is not far from my house.

Siêu thị không xa nhà tôi.

plant

/plænt/

(noun) thực vật, cây, nhà máy;

(verb) trồng, gieo, cắm

Ví dụ:

native plants and animals

thực vật và động vật bản địa

publication company

/ˌpʌb.lɪˈkeɪ.ʃən ˈkʌm.pə.ni/

(phrase) công ty xuất bản

Ví dụ:

The publication company released several bestsellers this year.

Công ty xuất bản đã phát hành nhiều cuốn sách bán chạy trong năm nay.

scratch

/skrætʃ/

(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;

(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;

(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa

Ví dụ:

a scratch team

một đội hình tự do

tool belt

/ˈtuːl ˌbɛlt/

(phrase) thắt lưng đựng dụng cụ, đai đeo đựng dụng cụ

Ví dụ:

The carpenter always wears a tool belt while working.

Thợ mộc luôn đeo thắt lưng đựng dụng cụ khi làm việc.

watering can

/ˈwɑː.t̬ɚ.ɪŋ ˌkæn/

(noun) bình tưới nước

Ví dụ:

A watering can is a portable container, usually with a handle and a funnel, used to water plants by hand.

Bình tưới nước là một bình chứa di động, thường có tay cầm và phễu, dùng để tưới cây bằng tay.

a number of

/ə ˈnʌm.bɚ əv/

(phrase) một số, một vài

Ví dụ:

I decided not to go, for a number of reasons.

Tôi quyết định không đi vì một số lý do.

be composed of

/bi kəmˈpoʊzd əv/

(phrase) bao gồm, được tạo thành từ, được cấu thành bởi

Ví dụ:

Air is composed mainly of nitrogen and oxygen.

Không khí chủ yếu bao gồm nitơ và oxy.

be filled with

/bi fɪld wɪθ/

(phrase) được lắp đầy bằng, tràn đầy bởi, đầy bởi

Ví dụ:

The room was filled with smoke.

Căn phòng đầy khói.

be made up of

/bi meɪd ʌp ʌv/

(phrase) được tạo thành từ

Ví dụ:

The team is made up of experienced professionals.

Đội ngũ được tạo thành từ những chuyên gia giàu kinh nghiệm.

facility

/fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng

Ví dụ:

His facility for memorizing dates was astonishing.

Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

fasten

/ˈfæs.ən/

(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt

Ví dụ:

Make sure your seat belt is securely fastened.

Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.

incredible

/ɪnˈkred.ə.bəl/

(adjective) đáng kinh ngạc, không thể tin được, tuyệt vời

Ví dụ:

an incredible story

một câu chuyện đáng kinh ngạc

modification

/ˌmɑː.də.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biến đổi, sự thay đổi

Ví dụ:

A couple of modifications and the speech will be perfect.

Chỉ cần một vài sửa đổi là bài phát biểu sẽ hoàn hảo.

rank

/ræŋk/

(noun) hàng, chức, cấp bậc;

(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;

(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu

Ví dụ:

It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.

Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.

raw material

/ˌrɑː məˈtɪr.i.əl/

(noun) nguyên liệu thô

Ví dụ:

These trees provide the raw material for high-quality paper.

Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.

shortage

/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thiếu, trạng thái không đủ, số lượng thiếu

Ví dụ:

a shortage of hard cash

sự thiếu hụt tiền mặt khó khăn

underground

/ˈʌn.dɚ.ɡraʊnd/

(adverb) dưới mặt đất, ngầm, bí mật;

(adjective) ngầm, ở dưới mặt đất, kín;

(noun) xe điện ngầm, tổ chức bí mật, metro

Ví dụ:

an underground cave

một hang động dưới lòng đất

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu