Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) dây phơi quần áo
Ví dụ:
I hung the wet laundry on the clothing line.
Tôi treo quần áo ướt lên dây phơi.
(noun) vụ, mùa, cây trồng;
(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn
Ví dụ:
The main crops were oats and barley.
Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.
(noun) người đi xe đạp
Ví dụ:
There’s a special lane for cyclists.
Có một làn đường đặc biệt dành cho người đi xe đạp.
(noun) củi
Ví dụ:
We can use those old shelves as firewood.
Chúng ta có thể dùng những chiếc kệ cũ đó làm củi.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến
Ví dụ:
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.
(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy
Ví dụ:
The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.
Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.
(idiom) không có gì, hoàn toàn không, không chút nào
Ví dụ:
"Thanks for helping." "Not at all."
"Cảm ơn vì đã giúp đỡ." "Không có gì."
(phrase) không xa, gần với
Ví dụ:
The supermarket is not far from my house.
Siêu thị không xa nhà tôi.
(noun) thực vật, cây, nhà máy;
(verb) trồng, gieo, cắm
Ví dụ:
native plants and animals
thực vật và động vật bản địa
(phrase) công ty xuất bản
Ví dụ:
The publication company released several bestsellers this year.
Công ty xuất bản đã phát hành nhiều cuốn sách bán chạy trong năm nay.
(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;
(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;
(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa
Ví dụ:
a scratch team
một đội hình tự do
(phrase) thắt lưng đựng dụng cụ, đai đeo đựng dụng cụ
Ví dụ:
The carpenter always wears a tool belt while working.
Thợ mộc luôn đeo thắt lưng đựng dụng cụ khi làm việc.
(noun) bình tưới nước
Ví dụ:
A watering can is a portable container, usually with a handle and a funnel, used to water plants by hand.
Bình tưới nước là một bình chứa di động, thường có tay cầm và phễu, dùng để tưới cây bằng tay.
(phrase) một số, một vài
Ví dụ:
I decided not to go, for a number of reasons.
Tôi quyết định không đi vì một số lý do.
(phrase) bao gồm, được tạo thành từ, được cấu thành bởi
Ví dụ:
Air is composed mainly of nitrogen and oxygen.
Không khí chủ yếu bao gồm nitơ và oxy.
(phrase) được lắp đầy bằng, tràn đầy bởi, đầy bởi
Ví dụ:
The room was filled with smoke.
Căn phòng đầy khói.
(phrase) được tạo thành từ
Ví dụ:
The team is made up of experienced professionals.
Đội ngũ được tạo thành từ những chuyên gia giàu kinh nghiệm.
(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng
Ví dụ:
His facility for memorizing dates was astonishing.
Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt
Ví dụ:
Make sure your seat belt is securely fastened.
Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.
(adjective) đáng kinh ngạc, không thể tin được, tuyệt vời
Ví dụ:
an incredible story
một câu chuyện đáng kinh ngạc
(noun) sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biến đổi, sự thay đổi
Ví dụ:
A couple of modifications and the speech will be perfect.
Chỉ cần một vài sửa đổi là bài phát biểu sẽ hoàn hảo.
(noun) hàng, chức, cấp bậc;
(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;
(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu
Ví dụ:
It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.
Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.
(noun) nguyên liệu thô
Ví dụ:
These trees provide the raw material for high-quality paper.
Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.
(noun) sự thiếu, trạng thái không đủ, số lượng thiếu
Ví dụ:
a shortage of hard cash
sự thiếu hụt tiền mặt khó khăn
(adverb) dưới mặt đất, ngầm, bí mật;
(adjective) ngầm, ở dưới mặt đất, kín;
(noun) xe điện ngầm, tổ chức bí mật, metro
Ví dụ:
an underground cave
một hang động dưới lòng đất